snufflers unite
snufflers đoàn kết
snufflers club
câu lạc bộ snufflers
snufflers alert
cảnh báo snufflers
snufflers gather
snufflers tụ họp
snufflers retreat
snufflers rút lui
snufflers meeting
cuộc họp snufflers
snufflers assembly
hội nghị snufflers
snufflers group
nhóm snufflers
snufflers team
đội snufflers
snufflers network
mạng lưới snufflers
snufflers are often found in the wild.
Những người tìm kiếm thường được tìm thấy trong tự nhiên.
many snufflers are trained for search and rescue missions.
Nhiều người tìm kiếm được huấn luyện cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.
snufflers can detect scents that humans cannot.
Những người tìm kiếm có thể phát hiện ra những mùi mà con người không thể.
some people keep snufflers as pets.
Một số người nuôi người tìm kiếm làm thú cưng.
snufflers play an important role in wildlife conservation.
Những người tìm kiếm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.
training snufflers requires patience and skill.
Huấn luyện người tìm kiếm đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
snufflers are known for their excellent sense of smell.
Những người tìm kiếm nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời của chúng.
children love to watch snufflers at work.
Trẻ em thích xem những người tìm kiếm làm việc.
snufflers can be used in various detection tasks.
Những người tìm kiếm có thể được sử dụng trong các nhiệm vụ phát hiện khác nhau.
many snufflers have a playful personality.
Nhiều người tìm kiếm có tính cách vui tươi.
snufflers unite
snufflers đoàn kết
snufflers club
câu lạc bộ snufflers
snufflers alert
cảnh báo snufflers
snufflers gather
snufflers tụ họp
snufflers retreat
snufflers rút lui
snufflers meeting
cuộc họp snufflers
snufflers assembly
hội nghị snufflers
snufflers group
nhóm snufflers
snufflers team
đội snufflers
snufflers network
mạng lưới snufflers
snufflers are often found in the wild.
Những người tìm kiếm thường được tìm thấy trong tự nhiên.
many snufflers are trained for search and rescue missions.
Nhiều người tìm kiếm được huấn luyện cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.
snufflers can detect scents that humans cannot.
Những người tìm kiếm có thể phát hiện ra những mùi mà con người không thể.
some people keep snufflers as pets.
Một số người nuôi người tìm kiếm làm thú cưng.
snufflers play an important role in wildlife conservation.
Những người tìm kiếm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.
training snufflers requires patience and skill.
Huấn luyện người tìm kiếm đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
snufflers are known for their excellent sense of smell.
Những người tìm kiếm nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời của chúng.
children love to watch snufflers at work.
Trẻ em thích xem những người tìm kiếm làm việc.
snufflers can be used in various detection tasks.
Những người tìm kiếm có thể được sử dụng trong các nhiệm vụ phát hiện khác nhau.
many snufflers have a playful personality.
Nhiều người tìm kiếm có tính cách vui tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay