| số nhiều | so-and-sos |
so-and-so knows
so-and-so biết
so-and-so's car
xe của so-and-so
so-and-so said
so-and-so nói
so-and-so doing
so-and-so đang làm
so-and-so here
so-and-so ở đây
so-and-so's problem
vấn đề của so-and-so
so-and-so thinks
so-and-so nghĩ
so-and-so went
so-and-so đã đi
so-and-so's idea
ý tưởng của so-and-so
he's a so-and-so who always blames others for his mistakes.
anh ta là một kẻ vô dụng luôn đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình.
the so-and-so politician made a series of empty promises during the campaign.
nhà chính trị vô dụng đó đã đưa ra một loạt những lời hứa hẹn hão huyền trong suốt chiến dịch.
it was a so-and-so deal, full of hidden clauses and unfavorable terms.
đó là một giao dịch vô dụng, đầy những điều khoản ẩn và các điều khoản bất lợi.
the so-and-so weather conditions made driving extremely dangerous.
tình hình thời tiết vô dụng khiến việc lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm.
she described him as a so-and-so, unreliable and always late.
cô ấy mô tả anh ta là một kẻ vô dụng, không đáng tin cậy và luôn luôn đến muộn.
it's a so-and-so situation, but we'll figure it out.
đó là một tình huống vô dụng, nhưng chúng ta sẽ tìm ra cách giải quyết.
the so-and-so software crashed repeatedly during the presentation.
phần mềm vô dụng đó liên tục gặp sự cố trong suốt buổi thuyết trình.
he's a so-and-so, always causing trouble wherever he goes.
anh ta là một kẻ vô dụng, luôn gây rắc rối ở bất cứ nơi nào anh ta đi.
so-and-so knows
so-and-so biết
so-and-so's car
xe của so-and-so
so-and-so said
so-and-so nói
so-and-so doing
so-and-so đang làm
so-and-so here
so-and-so ở đây
so-and-so's problem
vấn đề của so-and-so
so-and-so thinks
so-and-so nghĩ
so-and-so went
so-and-so đã đi
so-and-so's idea
ý tưởng của so-and-so
he's a so-and-so who always blames others for his mistakes.
anh ta là một kẻ vô dụng luôn đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình.
the so-and-so politician made a series of empty promises during the campaign.
nhà chính trị vô dụng đó đã đưa ra một loạt những lời hứa hẹn hão huyền trong suốt chiến dịch.
it was a so-and-so deal, full of hidden clauses and unfavorable terms.
đó là một giao dịch vô dụng, đầy những điều khoản ẩn và các điều khoản bất lợi.
the so-and-so weather conditions made driving extremely dangerous.
tình hình thời tiết vô dụng khiến việc lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm.
she described him as a so-and-so, unreliable and always late.
cô ấy mô tả anh ta là một kẻ vô dụng, không đáng tin cậy và luôn luôn đến muộn.
it's a so-and-so situation, but we'll figure it out.
đó là một tình huống vô dụng, nhưng chúng ta sẽ tìm ra cách giải quyết.
the so-and-so software crashed repeatedly during the presentation.
phần mềm vô dụng đó liên tục gặp sự cố trong suốt buổi thuyết trình.
he's a so-and-so, always causing trouble wherever he goes.
anh ta là một kẻ vô dụng, luôn gây rắc rối ở bất cứ nơi nào anh ta đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay