| số nhiều | soas |
soap opera
phim truyền hình
soap dish
khay đựng xà phòng
soak up
hấp thụ
soaking wet
ướt sũng
soap bubble
bong bóng xà phòng
soared to
bay cao đến
soaring high
bay cao
soap powder
bột xà phòng
soak away
thấm hút đi
soap opera
phim truyền hình
soap dish
khay đựng xà phòng
soak up
hấp thụ
soaking wet
ướt sũng
soap bubble
bong bóng xà phòng
soared to
bay cao đến
soaring high
bay cao
soap powder
bột xà phòng
soak away
thấm hút đi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay