soa

[Mỹ]/ˌesəʊˈeɪ/
[Anh]/ˌesoʊˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềusoas

Cụm từ & Cách kết hợp

soap opera

soap dish

soak up

soaking wet

soap bubble

soared to

soaring high

soap powder

soak away

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay