water soakage
ngấm nước
soil soakage
ngấm nước trong đất
excess soakage
ngấm nước quá mức
soakage rate
tốc độ ngấm nước
moisture soakage
ngấm nước ẩm
soakage control
kiểm soát ngấm nước
drainage soakage
ngấm nước thoát nước
soakage damage
thiệt hại do ngấm nước
soakage test
thử nghiệm ngấm nước
soakage analysis
phân tích ngấm nước
the soakage of water into the soil is essential for plant growth.
Việc ngấm nước vào đất rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
excess soakage can lead to root rot in plants.
Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến thối rễ ở cây trồng.
the soakage of the sponge was quick and efficient.
Khả năng ngấm nước của miếng bọt biển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
proper soakage is key to achieving the right texture in cooking.
Việc ngấm nước đúng cách là yếu tố quan trọng để đạt được kết cấu phù hợp trong nấu ăn.
we measured the soakage rate of different types of soil.
Chúng tôi đã đo tốc độ ngấm nước của các loại đất khác nhau.
soakage can affect the durability of building materials.
Việc ngấm nước có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu xây dựng.
the soakage of the fabric improved its dye absorption.
Khả năng ngấm nước của vải đã cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm của nó.
after heavy rain, the soakage in the fields was noticeable.
Sau cơn mưa lớn, việc ngấm nước trên các cánh đồng rất rõ rệt.
excessive soakage can lead to erosion of the landscape.
Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến xói mòn cảnh quan.
we conducted a test to evaluate the soakage properties of the material.
Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm để đánh giá các đặc tính ngấm nước của vật liệu.
water soakage
ngấm nước
soil soakage
ngấm nước trong đất
excess soakage
ngấm nước quá mức
soakage rate
tốc độ ngấm nước
moisture soakage
ngấm nước ẩm
soakage control
kiểm soát ngấm nước
drainage soakage
ngấm nước thoát nước
soakage damage
thiệt hại do ngấm nước
soakage test
thử nghiệm ngấm nước
soakage analysis
phân tích ngấm nước
the soakage of water into the soil is essential for plant growth.
Việc ngấm nước vào đất rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
excess soakage can lead to root rot in plants.
Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến thối rễ ở cây trồng.
the soakage of the sponge was quick and efficient.
Khả năng ngấm nước của miếng bọt biển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
proper soakage is key to achieving the right texture in cooking.
Việc ngấm nước đúng cách là yếu tố quan trọng để đạt được kết cấu phù hợp trong nấu ăn.
we measured the soakage rate of different types of soil.
Chúng tôi đã đo tốc độ ngấm nước của các loại đất khác nhau.
soakage can affect the durability of building materials.
Việc ngấm nước có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu xây dựng.
the soakage of the fabric improved its dye absorption.
Khả năng ngấm nước của vải đã cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm của nó.
after heavy rain, the soakage in the fields was noticeable.
Sau cơn mưa lớn, việc ngấm nước trên các cánh đồng rất rõ rệt.
excessive soakage can lead to erosion of the landscape.
Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến xói mòn cảnh quan.
we conducted a test to evaluate the soakage properties of the material.
Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm để đánh giá các đặc tính ngấm nước của vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay