soakages

[Mỹ]/ˈsəʊkɪdʒ/
[Anh]/ˈsoʊkɪdʒ/

Dịch

n.quá trình ngâm hoặc bị ngâm; lượng chất lỏng được hấp thụ

Cụm từ & Cách kết hợp

water soakage

ngấm nước

soil soakage

ngấm nước trong đất

excess soakage

ngấm nước quá mức

soakage rate

tốc độ ngấm nước

moisture soakage

ngấm nước ẩm

soakage control

kiểm soát ngấm nước

drainage soakage

ngấm nước thoát nước

soakage damage

thiệt hại do ngấm nước

soakage test

thử nghiệm ngấm nước

soakage analysis

phân tích ngấm nước

Câu ví dụ

the soakage of water into the soil is essential for plant growth.

Việc ngấm nước vào đất rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

excess soakage can lead to root rot in plants.

Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến thối rễ ở cây trồng.

the soakage of the sponge was quick and efficient.

Khả năng ngấm nước của miếng bọt biển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

proper soakage is key to achieving the right texture in cooking.

Việc ngấm nước đúng cách là yếu tố quan trọng để đạt được kết cấu phù hợp trong nấu ăn.

we measured the soakage rate of different types of soil.

Chúng tôi đã đo tốc độ ngấm nước của các loại đất khác nhau.

soakage can affect the durability of building materials.

Việc ngấm nước có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu xây dựng.

the soakage of the fabric improved its dye absorption.

Khả năng ngấm nước của vải đã cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm của nó.

after heavy rain, the soakage in the fields was noticeable.

Sau cơn mưa lớn, việc ngấm nước trên các cánh đồng rất rõ rệt.

excessive soakage can lead to erosion of the landscape.

Sự ngấm nước quá mức có thể dẫn đến xói mòn cảnh quan.

we conducted a test to evaluate the soakage properties of the material.

Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm để đánh giá các đặc tính ngấm nước của vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay