| số nhiều | soapinesses |
excessive soapiness
sự nhờn xà phòng quá mức
noticeable soapiness
sự nhờn xà phòng dễ nhận thấy
natural soapiness
sự nhờn xà phòng tự nhiên
pleasant soapiness
sự nhờn xà phòng dễ chịu
lingering soapiness
sự nhờn xà phòng kéo dài
subtle soapiness
sự nhờn xà phòng tinh tế
creamy soapiness
sự nhờn xà phòng kem
rich soapiness
sự nhờn xà phòng phong phú
faint soapiness
sự nhờn xà phòng nhạt
delicate soapiness
sự nhờn xà phòng nhẹ nhàng
the soapiness of the dish made it difficult to enjoy.
Độ bóng của món ăn khiến nó khó thưởng thức.
she complained about the soapiness of the movie's plot.
Cô ấy phàn nàn về sự sáo rỗng của cốt truyện phim.
the soapiness in his speech made it hard to take him seriously.
Tính chất sáo rỗng trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
there was a distinct soapiness to the texture of the cake.
Bánh có một kết cấu sáo rỗng rõ rệt.
her writing was criticized for its soapiness and lack of depth.
Phong cách viết của cô ấy bị chỉ trích vì tính chất sáo rỗng và thiếu chiều sâu.
the soapiness of the dialogue detracted from the overall experience.
Tính chất sáo rỗng của cuộc đối thoại đã làm giảm đi trải nghiệm tổng thể.
he enjoyed the soapiness of the romantic comedy.
Anh ấy thích tính chất sáo rỗng của bộ phim hài lãng mạn.
there was a soapiness to the way she described her vacation.
Có một sự sáo rỗng trong cách cô ấy mô tả kỳ nghỉ của mình.
the soapiness of the song's lyrics made it less relatable.
Tính chất sáo rỗng của lời bài hát khiến nó ít gần gũi hơn.
despite its soapiness, the show still managed to attract a large audience.
Bất chấp tính chất sáo rỗng của nó, chương trình vẫn thu hút được lượng khán giả lớn.
excessive soapiness
sự nhờn xà phòng quá mức
noticeable soapiness
sự nhờn xà phòng dễ nhận thấy
natural soapiness
sự nhờn xà phòng tự nhiên
pleasant soapiness
sự nhờn xà phòng dễ chịu
lingering soapiness
sự nhờn xà phòng kéo dài
subtle soapiness
sự nhờn xà phòng tinh tế
creamy soapiness
sự nhờn xà phòng kem
rich soapiness
sự nhờn xà phòng phong phú
faint soapiness
sự nhờn xà phòng nhạt
delicate soapiness
sự nhờn xà phòng nhẹ nhàng
the soapiness of the dish made it difficult to enjoy.
Độ bóng của món ăn khiến nó khó thưởng thức.
she complained about the soapiness of the movie's plot.
Cô ấy phàn nàn về sự sáo rỗng của cốt truyện phim.
the soapiness in his speech made it hard to take him seriously.
Tính chất sáo rỗng trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
there was a distinct soapiness to the texture of the cake.
Bánh có một kết cấu sáo rỗng rõ rệt.
her writing was criticized for its soapiness and lack of depth.
Phong cách viết của cô ấy bị chỉ trích vì tính chất sáo rỗng và thiếu chiều sâu.
the soapiness of the dialogue detracted from the overall experience.
Tính chất sáo rỗng của cuộc đối thoại đã làm giảm đi trải nghiệm tổng thể.
he enjoyed the soapiness of the romantic comedy.
Anh ấy thích tính chất sáo rỗng của bộ phim hài lãng mạn.
there was a soapiness to the way she described her vacation.
Có một sự sáo rỗng trong cách cô ấy mô tả kỳ nghỉ của mình.
the soapiness of the song's lyrics made it less relatable.
Tính chất sáo rỗng của lời bài hát khiến nó ít gần gũi hơn.
despite its soapiness, the show still managed to attract a large audience.
Bất chấp tính chất sáo rỗng của nó, chương trình vẫn thu hút được lượng khán giả lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay