prices soared
giá cả tăng vọt
demand soared
nhu cầu tăng vọt
sales soared
doanh số bán hàng tăng vọt
profits soared
lợi nhuận tăng vọt
population soared
dân số tăng vọt
interest soared
sự quan tâm tăng vọt
stocks soared
cổ phiếu tăng vọt
performance soared
hiệu suất tăng vọt
exports soared
xuất khẩu tăng vọt
costs soared
chi phí tăng vọt
the stock prices soared after the announcement.
Giá cổ phiếu đã tăng cao sau khi có thông báo.
her spirits soared when she received the good news.
Tinh thần của cô ấy bay bổng khi cô ấy nhận được tin tốt.
the eagle soared high above the mountains.
Con đại bàng bay cao vút lên trên những ngọn núi.
the demand for electric cars has soared recently.
Nhu cầu về ô tô điện đã tăng vọt gần đây.
his confidence soared after winning the competition.
Sự tự tin của anh ấy đã tăng vọt sau khi chiến thắng trong cuộc thi.
sales soared during the holiday season.
Doanh số bán hàng đã tăng vọt trong mùa lễ hội.
temperatures soared to record highs last summer.
Nhiệt độ đã tăng lên mức cao kỷ lục vào mùa hè năm ngoái.
the popularity of the show has soared since its debut.
Sự phổ biến của chương trình đã tăng vọt kể từ khi ra mắt.
her career took off and soared after the promotion.
Sự nghiệp của cô ấy cất cánh và thăng tiến sau khi được thăng chức.
the number of tourists soared during the summer months.
Số lượng khách du lịch đã tăng vọt trong những tháng mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay