he decided to stay sobere and drive home safely after the party.
Anh ấy quyết định giữ sự tỉnh táo và lái xe về nhà an toàn sau bữa tiệc.
living a sobere lifestyle has improved her health significantly.
Sống một lối sống tỉnh táo đã cải thiện sức khỏe của cô ấy đáng kể.
the sobere movement encourages young people to avoid alcohol.
Phong trào sống tỉnh táo khuyến khích giới trẻ tránh xa rượu bia.
she maintained sobere throughout the celebration despite pressure.
Cô ấy duy trì sự tỉnh táo trong suốt buổi tiệc dù phải đối mặt với áp lực.
many athletes choose sobere training for better performance.
Nhiều vận động viên chọn tập luyện tỉnh táo để có hiệu suất tốt hơn.
the sobere driver passed the alcohol test easily.
Tài xế sống tỉnh táo đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra cồn.
being sobere during the crisis helped him think clearly.
Sống tỉnh táo trong khủng hoảng đã giúp anh ấy suy nghĩ rõ ràng hơn.
they organized a sobere gathering without any alcohol.
Họ tổ chức một buổi tụ họp không có bất kỳ loại rượu nào.
the sobere choice is always the best decision for safety.
Quyết định sống tỉnh táo luôn là lựa chọn tốt nhất cho an toàn.
parents teach their children the value of a sobere life.
Cha mẹ dạy con cái về giá trị của một lối sống tỉnh táo.
he celebrated his sobere anniversary with friends and family.
Anh ấy tổ chức kỷ niệm năm sống tỉnh táo cùng bạn bè và gia đình.
choosing sobere is not easy in a party environment.
Việc chọn sống tỉnh táo không dễ dàng trong môi trường tiệc tùng.
he decided to stay sobere and drive home safely after the party.
Anh ấy quyết định giữ sự tỉnh táo và lái xe về nhà an toàn sau bữa tiệc.
living a sobere lifestyle has improved her health significantly.
Sống một lối sống tỉnh táo đã cải thiện sức khỏe của cô ấy đáng kể.
the sobere movement encourages young people to avoid alcohol.
Phong trào sống tỉnh táo khuyến khích giới trẻ tránh xa rượu bia.
she maintained sobere throughout the celebration despite pressure.
Cô ấy duy trì sự tỉnh táo trong suốt buổi tiệc dù phải đối mặt với áp lực.
many athletes choose sobere training for better performance.
Nhiều vận động viên chọn tập luyện tỉnh táo để có hiệu suất tốt hơn.
the sobere driver passed the alcohol test easily.
Tài xế sống tỉnh táo đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra cồn.
being sobere during the crisis helped him think clearly.
Sống tỉnh táo trong khủng hoảng đã giúp anh ấy suy nghĩ rõ ràng hơn.
they organized a sobere gathering without any alcohol.
Họ tổ chức một buổi tụ họp không có bất kỳ loại rượu nào.
the sobere choice is always the best decision for safety.
Quyết định sống tỉnh táo luôn là lựa chọn tốt nhất cho an toàn.
parents teach their children the value of a sobere life.
Cha mẹ dạy con cái về giá trị của một lối sống tỉnh táo.
he celebrated his sobere anniversary with friends and family.
Anh ấy tổ chức kỷ niệm năm sống tỉnh táo cùng bạn bè và gia đình.
choosing sobere is not easy in a party environment.
Việc chọn sống tỉnh táo không dễ dàng trong môi trường tiệc tùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay