sobersidess

[Mỹ]/['səubəsaidz]/
[Anh]/['səubəsaidz]/

Dịch

n.người nghiêm túc và trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

sobersidess effect

hiệu ứng sobersidess

sobersidess moment

khoảnh khắc sobersidess

sobersidess lifestyle

phong cách sống sobersidess

sobersidess choice

sự lựa chọn sobersidess

sobersidess journey

hành trình sobersidess

sobersidess community

cộng đồng sobersidess

sobersidess path

con đường sobersidess

sobersidess approach

cách tiếp cận sobersidess

sobersidess perspective

quan điểm sobersidess

sobersidess awareness

nhận thức sobersidess

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay