socios comerciales
đối tác thương mại
socios estratégicos
đối tác chiến lược
socios de negocio
đối tác kinh doanh
nuestros socios
đối tác của chúng tôi
socios principales
đối tác chính
socios internacionales
đối tác quốc tế
socios clave
đối tác then chốt
socios nuevos
đối tác mới
socios potenciales
đối tác tiềm năng
socios actuales
đối tác hiện tại
the company signed a new contract with its international socios.
Doanh nghiệp đã ký một hợp đồng mới với các đối tác quốc tế của mình.
our business socios met to discuss the quarterly results.
Các đối tác kinh doanh của chúng tôi đã gặp nhau để thảo luận về kết quả quý.
strategic socios often share valuable market insights.
Các đối tác chiến lược thường chia sẻ những hiểu biết thị trường có giá trị.
the two firms became socios in the joint venture.
Hai công ty trở thành đối tác trong dự án liên doanh.
our socios in latin america helped expand the distribution network.
Các đối tác của chúng tôi tại Nam Mỹ đã giúp mở rộng mạng lưới phân phối.
the startup partnered with experienced socios to launch the product.
Start-up đã hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm để ra mắt sản phẩm.
building strong relationships with socios is essential for growth.
Xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác là điều cần thiết cho sự phát triển.
the deal was finalized after negotiations with foreign socios.
Giao dịch được hoàn tất sau các cuộc đàm phán với các đối tác nước ngoài.
we trust our socios to maintain quality standards.
Chúng tôi tin tưởng các đối tác của mình sẽ duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.
the annual conference brought together all the company's socios.
Hội nghị hàng năm đã tập trung tất cả các đối tác của công ty.
our socios contributed significant capital to the project.
Các đối tác của chúng tôi đã đóng góp một lượng vốn đáng kể cho dự án.
successful companies value their socios' contributions.
Các công ty thành công trân trọng những đóng góp của các đối tác.
socios comerciales
đối tác thương mại
socios estratégicos
đối tác chiến lược
socios de negocio
đối tác kinh doanh
nuestros socios
đối tác của chúng tôi
socios principales
đối tác chính
socios internacionales
đối tác quốc tế
socios clave
đối tác then chốt
socios nuevos
đối tác mới
socios potenciales
đối tác tiềm năng
socios actuales
đối tác hiện tại
the company signed a new contract with its international socios.
Doanh nghiệp đã ký một hợp đồng mới với các đối tác quốc tế của mình.
our business socios met to discuss the quarterly results.
Các đối tác kinh doanh của chúng tôi đã gặp nhau để thảo luận về kết quả quý.
strategic socios often share valuable market insights.
Các đối tác chiến lược thường chia sẻ những hiểu biết thị trường có giá trị.
the two firms became socios in the joint venture.
Hai công ty trở thành đối tác trong dự án liên doanh.
our socios in latin america helped expand the distribution network.
Các đối tác của chúng tôi tại Nam Mỹ đã giúp mở rộng mạng lưới phân phối.
the startup partnered with experienced socios to launch the product.
Start-up đã hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm để ra mắt sản phẩm.
building strong relationships with socios is essential for growth.
Xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác là điều cần thiết cho sự phát triển.
the deal was finalized after negotiations with foreign socios.
Giao dịch được hoàn tất sau các cuộc đàm phán với các đối tác nước ngoài.
we trust our socios to maintain quality standards.
Chúng tôi tin tưởng các đối tác của mình sẽ duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.
the annual conference brought together all the company's socios.
Hội nghị hàng năm đã tập trung tất cả các đối tác của công ty.
our socios contributed significant capital to the project.
Các đối tác của chúng tôi đã đóng góp một lượng vốn đáng kể cho dự án.
successful companies value their socios' contributions.
Các công ty thành công trân trọng những đóng góp của các đối tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay