sockless feet
chân không tất
feeling sockless
cảm thấy không đi tất
went sockless
đi chân trần
sockless wonder
phép màu không tất
quite sockless
thực sự không đi tất
sockless summer
mùa hè không tất
sockless style
phong cách không tất
being sockless
không đi tất
sockless days
những ngày không tất
look sockless
trông như không đi tất
he walked sockless across the hot sand, feeling the grains between his toes.
Anh ta đi trên cát nóng mà không mang tất, cảm nhận cát lọt vào giữa các ngón chân.
the dancer performed a routine sockless, showcasing her incredible footwork.
Nữ vũ công biểu diễn một màn trình diễn mà không mang tất, thể hiện kỹ thuật chân đáng kinh ngạc của cô ấy.
i prefer to wear sandals sockless in the summer for maximum comfort.
Tôi thích đi dép xỏ ngón mà không mang tất vào mùa hè để thoải mái nhất.
the boy ran sockless through the sprinkler, laughing with pure joy.
Cậu bé chạy mà không mang tất xuyên qua vòi phun nước, cười với niềm vui thuần khiết.
she felt a little self-conscious walking sockless in the office.
Cô ấy cảm thấy hơi tự ti khi đi chân không tất trong văn phòng.
he often forgets to put on socks, so he's usually sockless.
Anh ấy thường quên mang tất, vì vậy anh ấy thường không mang tất.
the yoga instructor demonstrated the pose sockless on the mat.
Giảng viên dạy yoga đã trình diễn tư thế mà không mang tất trên thảm.
the child insisted on playing outside sockless, despite the chill.
Đứa trẻ khăng khăng chơi ngoài trời mà không mang tất, bất chấp cái lạnh.
he felt more connected to the earth when he was sockless.
Anh ấy cảm thấy gắn bó hơn với trái đất khi không mang tất.
the musician played the drums sockless, feeling the vibrations intensely.
Dàn nhạc sĩ chơi trống mà không mang tất, cảm nhận rõ ràng sự rung động.
she danced around the campfire sockless, enjoying the warm glow.
Cô ấy nhảy xung quanh đống lửa mà không mang tất, tận hưởng ánh sáng ấm áp.
sockless feet
chân không tất
feeling sockless
cảm thấy không đi tất
went sockless
đi chân trần
sockless wonder
phép màu không tất
quite sockless
thực sự không đi tất
sockless summer
mùa hè không tất
sockless style
phong cách không tất
being sockless
không đi tất
sockless days
những ngày không tất
look sockless
trông như không đi tất
he walked sockless across the hot sand, feeling the grains between his toes.
Anh ta đi trên cát nóng mà không mang tất, cảm nhận cát lọt vào giữa các ngón chân.
the dancer performed a routine sockless, showcasing her incredible footwork.
Nữ vũ công biểu diễn một màn trình diễn mà không mang tất, thể hiện kỹ thuật chân đáng kinh ngạc của cô ấy.
i prefer to wear sandals sockless in the summer for maximum comfort.
Tôi thích đi dép xỏ ngón mà không mang tất vào mùa hè để thoải mái nhất.
the boy ran sockless through the sprinkler, laughing with pure joy.
Cậu bé chạy mà không mang tất xuyên qua vòi phun nước, cười với niềm vui thuần khiết.
she felt a little self-conscious walking sockless in the office.
Cô ấy cảm thấy hơi tự ti khi đi chân không tất trong văn phòng.
he often forgets to put on socks, so he's usually sockless.
Anh ấy thường quên mang tất, vì vậy anh ấy thường không mang tất.
the yoga instructor demonstrated the pose sockless on the mat.
Giảng viên dạy yoga đã trình diễn tư thế mà không mang tất trên thảm.
the child insisted on playing outside sockless, despite the chill.
Đứa trẻ khăng khăng chơi ngoài trời mà không mang tất, bất chấp cái lạnh.
he felt more connected to the earth when he was sockless.
Anh ấy cảm thấy gắn bó hơn với trái đất khi không mang tất.
the musician played the drums sockless, feeling the vibrations intensely.
Dàn nhạc sĩ chơi trống mà không mang tất, cảm nhận rõ ràng sự rung động.
she danced around the campfire sockless, enjoying the warm glow.
Cô ấy nhảy xung quanh đống lửa mà không mang tất, tận hưởng ánh sáng ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay