sockless

[Mỹ]/[ˈsɒkləs]/
[Anh]/[ˈsɒkləs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không tất cả.; Thiếu tất; Đi chân trần.

Cụm từ & Cách kết hợp

sockless feet

chân không tất

feeling sockless

cảm thấy không đi tất

went sockless

đi chân trần

sockless wonder

phép màu không tất

quite sockless

thực sự không đi tất

sockless summer

mùa hè không tất

sockless style

phong cách không tất

being sockless

không đi tất

sockless days

những ngày không tất

look sockless

trông như không đi tất

Câu ví dụ

he walked sockless across the hot sand, feeling the grains between his toes.

Anh ta đi trên cát nóng mà không mang tất, cảm nhận cát lọt vào giữa các ngón chân.

the dancer performed a routine sockless, showcasing her incredible footwork.

Nữ vũ công biểu diễn một màn trình diễn mà không mang tất, thể hiện kỹ thuật chân đáng kinh ngạc của cô ấy.

i prefer to wear sandals sockless in the summer for maximum comfort.

Tôi thích đi dép xỏ ngón mà không mang tất vào mùa hè để thoải mái nhất.

the boy ran sockless through the sprinkler, laughing with pure joy.

Cậu bé chạy mà không mang tất xuyên qua vòi phun nước, cười với niềm vui thuần khiết.

she felt a little self-conscious walking sockless in the office.

Cô ấy cảm thấy hơi tự ti khi đi chân không tất trong văn phòng.

he often forgets to put on socks, so he's usually sockless.

Anh ấy thường quên mang tất, vì vậy anh ấy thường không mang tất.

the yoga instructor demonstrated the pose sockless on the mat.

Giảng viên dạy yoga đã trình diễn tư thế mà không mang tất trên thảm.

the child insisted on playing outside sockless, despite the chill.

Đứa trẻ khăng khăng chơi ngoài trời mà không mang tất, bất chấp cái lạnh.

he felt more connected to the earth when he was sockless.

Anh ấy cảm thấy gắn bó hơn với trái đất khi không mang tất.

the musician played the drums sockless, feeling the vibrations intensely.

Dàn nhạc sĩ chơi trống mà không mang tất, cảm nhận rõ ràng sự rung động.

she danced around the campfire sockless, enjoying the warm glow.

Cô ấy nhảy xung quanh đống lửa mà không mang tất, tận hưởng ánh sáng ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay