sodalists meeting
hội những người ủng hộ
sodalists gathering
sự tụ họp của những người ủng hộ
sodalists group
nhóm những người ủng hộ
sodalists network
mạng lưới những người ủng hộ
sodalists club
câu lạc bộ những người ủng hộ
sodalists event
sự kiện của những người ủng hộ
sodalists association
hiệp hội những người ủng hộ
sodalists forum
diễn đàn những người ủng hộ
sodalists initiative
sáng kiến của những người ủng hộ
sodalists project
dự án của những người ủng hộ
sodalists often gather to discuss their interests.
Những người yêu thích thường tụ họp để thảo luận về sở thích của họ.
the sodalists organized a charity event last weekend.
Những người yêu thích đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào cuối tuần trước.
many sodalists enjoy outdoor activities together.
Nhiều người yêu thích cùng nhau tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
being a sodalist requires commitment and enthusiasm.
Việc trở thành một người yêu thích đòi hỏi sự tận tâm và nhiệt tình.
sodalists share valuable experiences and knowledge.
Những người yêu thích chia sẻ những kinh nghiệm và kiến thức có giá trị.
networking is crucial for sodalists in their field.
Mạng lưới quan hệ là điều quan trọng đối với những người yêu thích trong lĩnh vực của họ.
sodalists often collaborate on various projects.
Những người yêu thích thường xuyên hợp tác trong các dự án khác nhau.
joining a group of sodalists can be beneficial.
Tham gia một nhóm những người yêu thích có thể có lợi.
the sodalists' meeting was filled with lively discussions.
Cuộc họp của những người yêu thích tràn ngập những cuộc thảo luận sôi nổi.
many sodalists are passionate about their hobbies.
Nhiều người yêu thích đam mê với sở thích của họ.
sodalists meeting
hội những người ủng hộ
sodalists gathering
sự tụ họp của những người ủng hộ
sodalists group
nhóm những người ủng hộ
sodalists network
mạng lưới những người ủng hộ
sodalists club
câu lạc bộ những người ủng hộ
sodalists event
sự kiện của những người ủng hộ
sodalists association
hiệp hội những người ủng hộ
sodalists forum
diễn đàn những người ủng hộ
sodalists initiative
sáng kiến của những người ủng hộ
sodalists project
dự án của những người ủng hộ
sodalists often gather to discuss their interests.
Những người yêu thích thường tụ họp để thảo luận về sở thích của họ.
the sodalists organized a charity event last weekend.
Những người yêu thích đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào cuối tuần trước.
many sodalists enjoy outdoor activities together.
Nhiều người yêu thích cùng nhau tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
being a sodalist requires commitment and enthusiasm.
Việc trở thành một người yêu thích đòi hỏi sự tận tâm và nhiệt tình.
sodalists share valuable experiences and knowledge.
Những người yêu thích chia sẻ những kinh nghiệm và kiến thức có giá trị.
networking is crucial for sodalists in their field.
Mạng lưới quan hệ là điều quan trọng đối với những người yêu thích trong lĩnh vực của họ.
sodalists often collaborate on various projects.
Những người yêu thích thường xuyên hợp tác trong các dự án khác nhau.
joining a group of sodalists can be beneficial.
Tham gia một nhóm những người yêu thích có thể có lợi.
the sodalists' meeting was filled with lively discussions.
Cuộc họp của những người yêu thích tràn ngập những cuộc thảo luận sôi nổi.
many sodalists are passionate about their hobbies.
Nhiều người yêu thích đam mê với sở thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay