social sodalities
các hội xã hội
religious sodalities
các hội tôn giáo
cultural sodalities
các hội văn hóa
academic sodalities
các hội học thuật
professional sodalities
các hội nghề nghiệp
local sodalities
các hội địa phương
historical sodalities
các hội lịch sử
artistic sodalities
các hội nghệ thuật
fraternal sodalities
các hội huynh đệ
youth sodalities
các hội thanh niên
different sodalities often collaborate on community projects.
Các hội nhóm khác nhau thường hợp tác trong các dự án cộng đồng.
many sodalities focus on charitable activities.
Nhiều hội nhóm tập trung vào các hoạt động từ thiện.
sodalities can provide a sense of belonging.
Các hội nhóm có thể mang lại cảm giác thuộc về.
joining various sodalities can enhance social skills.
Tham gia vào các hội nhóm khác nhau có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
sodalities often host events to raise awareness.
Các hội nhóm thường xuyên tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức.
members of sodalities share common interests and goals.
Các thành viên của các hội nhóm chia sẻ những sở thích và mục tiêu chung.
sodalities can be found in many different cultures.
Các hội nhóm có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
participating in sodalities can lead to lifelong friendships.
Tham gia vào các hội nhóm có thể dẫn đến những tình bạn trọn đời.
some sodalities focus on environmental sustainability.
Một số hội nhóm tập trung vào tính bền vững về môi trường.
sodalities often form to support specific causes.
Các hội nhóm thường hình thành để hỗ trợ các mục đích cụ thể.
social sodalities
các hội xã hội
religious sodalities
các hội tôn giáo
cultural sodalities
các hội văn hóa
academic sodalities
các hội học thuật
professional sodalities
các hội nghề nghiệp
local sodalities
các hội địa phương
historical sodalities
các hội lịch sử
artistic sodalities
các hội nghệ thuật
fraternal sodalities
các hội huynh đệ
youth sodalities
các hội thanh niên
different sodalities often collaborate on community projects.
Các hội nhóm khác nhau thường hợp tác trong các dự án cộng đồng.
many sodalities focus on charitable activities.
Nhiều hội nhóm tập trung vào các hoạt động từ thiện.
sodalities can provide a sense of belonging.
Các hội nhóm có thể mang lại cảm giác thuộc về.
joining various sodalities can enhance social skills.
Tham gia vào các hội nhóm khác nhau có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
sodalities often host events to raise awareness.
Các hội nhóm thường xuyên tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức.
members of sodalities share common interests and goals.
Các thành viên của các hội nhóm chia sẻ những sở thích và mục tiêu chung.
sodalities can be found in many different cultures.
Các hội nhóm có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
participating in sodalities can lead to lifelong friendships.
Tham gia vào các hội nhóm có thể dẫn đến những tình bạn trọn đời.
some sodalities focus on environmental sustainability.
Một số hội nhóm tập trung vào tính bền vững về môi trường.
sodalities often form to support specific causes.
Các hội nhóm thường hình thành để hỗ trợ các mục đích cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay