sodalities

[Mỹ]/səʊˈdæl.ɪ.tiz/
[Anh]/səˈdæl.ɪ.tiz/

Dịch

n. số nhiều của sodality

Cụm từ & Cách kết hợp

social sodalities

các hội xã hội

religious sodalities

các hội tôn giáo

cultural sodalities

các hội văn hóa

academic sodalities

các hội học thuật

professional sodalities

các hội nghề nghiệp

local sodalities

các hội địa phương

historical sodalities

các hội lịch sử

artistic sodalities

các hội nghệ thuật

fraternal sodalities

các hội huynh đệ

youth sodalities

các hội thanh niên

Câu ví dụ

different sodalities often collaborate on community projects.

Các hội nhóm khác nhau thường hợp tác trong các dự án cộng đồng.

many sodalities focus on charitable activities.

Nhiều hội nhóm tập trung vào các hoạt động từ thiện.

sodalities can provide a sense of belonging.

Các hội nhóm có thể mang lại cảm giác thuộc về.

joining various sodalities can enhance social skills.

Tham gia vào các hội nhóm khác nhau có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.

sodalities often host events to raise awareness.

Các hội nhóm thường xuyên tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức.

members of sodalities share common interests and goals.

Các thành viên của các hội nhóm chia sẻ những sở thích và mục tiêu chung.

sodalities can be found in many different cultures.

Các hội nhóm có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

participating in sodalities can lead to lifelong friendships.

Tham gia vào các hội nhóm có thể dẫn đến những tình bạn trọn đời.

some sodalities focus on environmental sustainability.

Một số hội nhóm tập trung vào tính bền vững về môi trường.

sodalities often form to support specific causes.

Các hội nhóm thường hình thành để hỗ trợ các mục đích cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay