sodded ground
đất có cỏ
sodded lawn
khu vực cỏ được trồng
sodded area
khu vực có cỏ
sodded turf
khu vực cỏ nhân tạo
sodded patch
khu vực cỏ nhỏ
sodded section
khu vực cỏ
sodded field
khu vực cỏ rộng
sodded plot
khu đất có cỏ
sodded bed
giường cỏ
sodded strip
dải cỏ
he sodded the lawn last weekend.
Anh ấy đã trải cỏ vào cuối tuần trước.
the gardener sodded the bare patches in the yard.
Người làm vườn đã trải cỏ lên những chỗ trống trong sân.
after the renovations, they sodded the entire garden.
Sau khi sửa sang, họ đã trải cỏ cho toàn bộ khu vườn.
we decided to sod the front yard for a fresh look.
Chúng tôi quyết định trải cỏ cho sân trước để có vẻ tươi mới hơn.
he carefully sodded the area around the tree.
Anh ấy cẩn thận trải cỏ xung quanh khu vực cây.
the contractor sodded the field to prevent erosion.
Người thi công đã trải cỏ trên sân để ngăn ngừa xói mòn.
they sodded the sports field before the big game.
Họ đã trải cỏ trên sân thể thao trước trận đấu lớn.
after the storm, they had to re-sod the damaged areas.
Sau cơn bão, họ phải trải lại cỏ ở những khu vực bị hư hại.
she learned how to sod a lawn from her father.
Cô ấy đã học cách trải cỏ từ bố của mình.
we spent the afternoon sodding the backyard.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để trải cỏ cho sân sau.
sodded ground
đất có cỏ
sodded lawn
khu vực cỏ được trồng
sodded area
khu vực có cỏ
sodded turf
khu vực cỏ nhân tạo
sodded patch
khu vực cỏ nhỏ
sodded section
khu vực cỏ
sodded field
khu vực cỏ rộng
sodded plot
khu đất có cỏ
sodded bed
giường cỏ
sodded strip
dải cỏ
he sodded the lawn last weekend.
Anh ấy đã trải cỏ vào cuối tuần trước.
the gardener sodded the bare patches in the yard.
Người làm vườn đã trải cỏ lên những chỗ trống trong sân.
after the renovations, they sodded the entire garden.
Sau khi sửa sang, họ đã trải cỏ cho toàn bộ khu vườn.
we decided to sod the front yard for a fresh look.
Chúng tôi quyết định trải cỏ cho sân trước để có vẻ tươi mới hơn.
he carefully sodded the area around the tree.
Anh ấy cẩn thận trải cỏ xung quanh khu vực cây.
the contractor sodded the field to prevent erosion.
Người thi công đã trải cỏ trên sân để ngăn ngừa xói mòn.
they sodded the sports field before the big game.
Họ đã trải cỏ trên sân thể thao trước trận đấu lớn.
after the storm, they had to re-sod the damaged areas.
Sau cơn bão, họ phải trải lại cỏ ở những khu vực bị hư hại.
she learned how to sod a lawn from her father.
Cô ấy đã học cách trải cỏ từ bố của mình.
we spent the afternoon sodding the backyard.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để trải cỏ cho sân sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay