| số nhiều | sodomies |
sodomy is illegal in many countries
quan hệ đồng tính trái phép bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
accusations of sodomy were made against him
anh ta bị cáo buộc quan hệ đồng tính.
sodomy laws have been a subject of controversy
các quy định về quan hệ đồng tính đã trở thành chủ đề tranh cãi.
he was arrested for sodomy
anh ta bị bắt vì quan hệ đồng tính.
sodomy is considered a serious crime
quan hệ đồng tính bị coi là một tội nghiêm trọng.
the case involved allegations of sodomy
vụ án liên quan đến những cáo buộc về quan hệ đồng tính.
sodomy is often associated with taboo
quan hệ đồng tính thường gắn liền với những điều cấm kỵ.
the suspect was charged with sodomy
nghi phạm bị buộc tội quan hệ đồng tính.
sodomy is punishable by law
quan hệ đồng tính bị xử phạt theo pháp luật.
he was convicted of sodomy
anh ta bị kết án vì quan hệ đồng tính.
sodomy is illegal in many countries
quan hệ đồng tính trái phép bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
accusations of sodomy were made against him
anh ta bị cáo buộc quan hệ đồng tính.
sodomy laws have been a subject of controversy
các quy định về quan hệ đồng tính đã trở thành chủ đề tranh cãi.
he was arrested for sodomy
anh ta bị bắt vì quan hệ đồng tính.
sodomy is considered a serious crime
quan hệ đồng tính bị coi là một tội nghiêm trọng.
the case involved allegations of sodomy
vụ án liên quan đến những cáo buộc về quan hệ đồng tính.
sodomy is often associated with taboo
quan hệ đồng tính thường gắn liền với những điều cấm kỵ.
the suspect was charged with sodomy
nghi phạm bị buộc tội quan hệ đồng tính.
sodomy is punishable by law
quan hệ đồng tính bị xử phạt theo pháp luật.
he was convicted of sodomy
anh ta bị kết án vì quan hệ đồng tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay