sodomy

[Mỹ]/'sɒdəmɪ/
[Anh]/'sɑdəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc miệng
Các dạng của từ
số nhiềusodomies

Câu ví dụ

sodomy is illegal in many countries

quan hệ đồng tính trái phép bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

accusations of sodomy were made against him

anh ta bị cáo buộc quan hệ đồng tính.

sodomy laws have been a subject of controversy

các quy định về quan hệ đồng tính đã trở thành chủ đề tranh cãi.

he was arrested for sodomy

anh ta bị bắt vì quan hệ đồng tính.

sodomy is considered a serious crime

quan hệ đồng tính bị coi là một tội nghiêm trọng.

the case involved allegations of sodomy

vụ án liên quan đến những cáo buộc về quan hệ đồng tính.

sodomy is often associated with taboo

quan hệ đồng tính thường gắn liền với những điều cấm kỵ.

the suspect was charged with sodomy

nghi phạm bị buộc tội quan hệ đồng tính.

sodomy is punishable by law

quan hệ đồng tính bị xử phạt theo pháp luật.

he was convicted of sodomy

anh ta bị kết án vì quan hệ đồng tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay