buggery

[Mỹ]/'bʌgərɪ/
[Anh]/'bʌɡəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động tình dục bất hợp pháp, đặc biệt là có tính chất đồng tính hoặc thú tính
Word Forms
số nhiềubuggeries

Câu ví dụ

drive like buggery if you know what's good for you.

lái xe như điên nếu bạn biết điều gì tốt cho bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay