| số nhiều | buggeries |
drive like buggery if you know what's good for you.
lái xe như điên nếu bạn biết điều gì tốt cho bạn.
drive like buggery if you know what's good for you.
lái xe như điên nếu bạn biết điều gì tốt cho bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay