softeners

[Mỹ]/ˈsɒfənəz/
[Anh]/ˈsɔːfənərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất được sử dụng để làm cho một thứ nào đó mềm hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

fabric softeners

nước xả vải

water softeners

nước làm mềm

dryer softeners

nước xả máy sấy

natural softeners

nước xả tự nhiên

liquid softeners

nước xả lỏng

concentrated softeners

nước xả đậm đặc

scented softeners

nước xả có mùi thơm

eco-friendly softeners

nước xả thân thiện với môi trường

commercial softeners

nước xả công nghiệp

industrial softeners

nước xả công nghiệp

Câu ví dụ

fabric softeners make clothes feel smoother.

bột làm mềm vải giúp quần áo mềm mại hơn.

many people prefer using softeners in their laundry.

rất nhiều người thích sử dụng nước xả vải trong quá trình giặt.

some softeners can help reduce static cling.

một số nước xả vải có thể giúp giảm tĩnh điện.

she added fabric softeners to the washing machine.

Cô ấy cho nước xả vải vào máy giặt.

using softeners can prolong the life of your clothes.

việc sử dụng nước xả vải có thể kéo dài tuổi thọ của quần áo.

some people are allergic to certain fabric softeners.

một số người bị dị ứng với một số loại nước xả vải.

natural softeners can be made from vinegar or baking soda.

có thể làm nước xả vải tự nhiên từ giấm hoặc baking soda.

he prefers eco-friendly softeners for his laundry.

anh ấy thích sử dụng nước xả vải thân thiện với môi trường cho việc giặt đồ của mình.

softener sheets can be added to the dryer for extra softness.

có thể cho giấy làm mềm vải vào máy sấy để tăng thêm độ mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay