softhearted person
người nhân hậu
softhearted nature
tính cách nhân hậu
softhearted gesture
cử chỉ nhân hậu
softhearted friend
người bạn nhân hậu
softhearted soul
linh hồn nhân hậu
softhearted attitude
thái độ nhân hậu
softhearted leader
nhà lãnh đạo nhân hậu
softhearted response
phản hồi nhân hậu
softhearted smile
nụ cười nhân hậu
softhearted approach
phương pháp nhân hậu
she is so softhearted that she can't watch sad movies.
Cô ấy nhân hậu đến mức không thể xem những bộ phim buồn.
his softhearted nature makes him a great friend.
Tính cách nhân hậu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
being softhearted can sometimes lead to being taken advantage of.
Việc quá nhân hậu đôi khi có thể khiến bạn bị lợi dụng.
she has a softhearted approach to helping the needy.
Cô ấy có cách tiếp cận nhân hậu khi giúp đỡ những người cần thiết.
his softheartedness is evident in the way he cares for animals.
Sự nhân hậu của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy chăm sóc động vật.
many people appreciate her softhearted attitude towards children.
Rất nhiều người đánh giá cao thái độ nhân hậu của cô ấy đối với trẻ em.
softhearted individuals often find it hard to say no.
Những người nhân hậu thường thấy khó từ chối.
his softhearted response to the situation surprised everyone.
Phản ứng nhân hậu của anh ấy với tình huống đó khiến mọi người bất ngờ.
being softhearted can be both a blessing and a curse.
Việc quá nhân hậu có thể vừa là một phước lành vừa là một lời nguyền.
she often gets emotional because of her softhearted personality.
Cô ấy thường dễ xúc động vì tính cách nhân hậu của cô.
softhearted person
người nhân hậu
softhearted nature
tính cách nhân hậu
softhearted gesture
cử chỉ nhân hậu
softhearted friend
người bạn nhân hậu
softhearted soul
linh hồn nhân hậu
softhearted attitude
thái độ nhân hậu
softhearted leader
nhà lãnh đạo nhân hậu
softhearted response
phản hồi nhân hậu
softhearted smile
nụ cười nhân hậu
softhearted approach
phương pháp nhân hậu
she is so softhearted that she can't watch sad movies.
Cô ấy nhân hậu đến mức không thể xem những bộ phim buồn.
his softhearted nature makes him a great friend.
Tính cách nhân hậu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
being softhearted can sometimes lead to being taken advantage of.
Việc quá nhân hậu đôi khi có thể khiến bạn bị lợi dụng.
she has a softhearted approach to helping the needy.
Cô ấy có cách tiếp cận nhân hậu khi giúp đỡ những người cần thiết.
his softheartedness is evident in the way he cares for animals.
Sự nhân hậu của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy chăm sóc động vật.
many people appreciate her softhearted attitude towards children.
Rất nhiều người đánh giá cao thái độ nhân hậu của cô ấy đối với trẻ em.
softhearted individuals often find it hard to say no.
Những người nhân hậu thường thấy khó từ chối.
his softhearted response to the situation surprised everyone.
Phản ứng nhân hậu của anh ấy với tình huống đó khiến mọi người bất ngờ.
being softhearted can be both a blessing and a curse.
Việc quá nhân hậu có thể vừa là một phước lành vừa là một lời nguyền.
she often gets emotional because of her softhearted personality.
Cô ấy thường dễ xúc động vì tính cách nhân hậu của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay