softheartednesses abound
sự nhân hậu lan tỏa
softheartednesses revealed
sự nhân hậu được tiết lộ
softheartednesses in action
sự nhân hậu trong hành động
softheartednesses and kindness
sự nhân hậu và lòng tốt
softheartednesses of friends
sự nhân hậu của bạn bè
softheartednesses shine through
sự nhân hậu tỏa sáng
softheartednesses create bonds
sự nhân hậu tạo ra sự gắn kết
softheartednesses in nature
sự nhân hậu trong thiên nhiên
softheartednesses show strength
sự nhân hậu thể hiện sức mạnh
softheartednesses inspire change
sự nhân hậu truyền cảm hứng thay đổi
her softheartednesses often lead her to help stray animals.
Sự tốt bụng của cô ấy thường khiến cô ấy giúp đỡ động vật bị bỏ rơi.
his softheartednesses made him a favorite among the children.
Sự tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích của trẻ em.
despite his tough exterior, he has many softheartednesses.
Mặc dù bề ngoài có vẻ cứng rắn, nhưng anh ấy có rất nhiều sự tốt bụng.
softheartednesses can sometimes be a weakness in tough situations.
Sự tốt bụng đôi khi có thể là một điểm yếu trong những tình huống khó khăn.
her softheartednesses shine through in her volunteer work.
Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy.
he often shows his softheartednesses by donating to charity.
Anh ấy thường thể hiện sự tốt bụng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.
softheartednesses can create strong bonds between friends.
Sự tốt bụng có thể tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.
her softheartednesses make her an excellent caregiver.
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chăm sóc tuyệt vời.
many softheartednesses are revealed in times of crisis.
Rất nhiều sự tốt bụng được thể hiện trong những thời điểm khủng hoảng.
his softheartednesses often inspire those around him.
Sự tốt bụng của anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
softheartednesses abound
sự nhân hậu lan tỏa
softheartednesses revealed
sự nhân hậu được tiết lộ
softheartednesses in action
sự nhân hậu trong hành động
softheartednesses and kindness
sự nhân hậu và lòng tốt
softheartednesses of friends
sự nhân hậu của bạn bè
softheartednesses shine through
sự nhân hậu tỏa sáng
softheartednesses create bonds
sự nhân hậu tạo ra sự gắn kết
softheartednesses in nature
sự nhân hậu trong thiên nhiên
softheartednesses show strength
sự nhân hậu thể hiện sức mạnh
softheartednesses inspire change
sự nhân hậu truyền cảm hứng thay đổi
her softheartednesses often lead her to help stray animals.
Sự tốt bụng của cô ấy thường khiến cô ấy giúp đỡ động vật bị bỏ rơi.
his softheartednesses made him a favorite among the children.
Sự tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích của trẻ em.
despite his tough exterior, he has many softheartednesses.
Mặc dù bề ngoài có vẻ cứng rắn, nhưng anh ấy có rất nhiều sự tốt bụng.
softheartednesses can sometimes be a weakness in tough situations.
Sự tốt bụng đôi khi có thể là một điểm yếu trong những tình huống khó khăn.
her softheartednesses shine through in her volunteer work.
Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy.
he often shows his softheartednesses by donating to charity.
Anh ấy thường thể hiện sự tốt bụng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.
softheartednesses can create strong bonds between friends.
Sự tốt bụng có thể tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.
her softheartednesses make her an excellent caregiver.
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chăm sóc tuyệt vời.
many softheartednesses are revealed in times of crisis.
Rất nhiều sự tốt bụng được thể hiện trong những thời điểm khủng hoảng.
his softheartednesses often inspire those around him.
Sự tốt bụng của anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay