softheartednesses

[Mỹ]/'sɔfthɑ:tidnəsɪz/
[Anh]/'sɔfthɑrtɪdnəsɪz/

Dịch

n. tính chất của việc có trái tim mềm yếu

Cụm từ & Cách kết hợp

softheartednesses abound

sự nhân hậu lan tỏa

softheartednesses revealed

sự nhân hậu được tiết lộ

softheartednesses in action

sự nhân hậu trong hành động

softheartednesses and kindness

sự nhân hậu và lòng tốt

softheartednesses of friends

sự nhân hậu của bạn bè

softheartednesses shine through

sự nhân hậu tỏa sáng

softheartednesses create bonds

sự nhân hậu tạo ra sự gắn kết

softheartednesses in nature

sự nhân hậu trong thiên nhiên

softheartednesses show strength

sự nhân hậu thể hiện sức mạnh

softheartednesses inspire change

sự nhân hậu truyền cảm hứng thay đổi

Câu ví dụ

her softheartednesses often lead her to help stray animals.

Sự tốt bụng của cô ấy thường khiến cô ấy giúp đỡ động vật bị bỏ rơi.

his softheartednesses made him a favorite among the children.

Sự tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích của trẻ em.

despite his tough exterior, he has many softheartednesses.

Mặc dù bề ngoài có vẻ cứng rắn, nhưng anh ấy có rất nhiều sự tốt bụng.

softheartednesses can sometimes be a weakness in tough situations.

Sự tốt bụng đôi khi có thể là một điểm yếu trong những tình huống khó khăn.

her softheartednesses shine through in her volunteer work.

Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy.

he often shows his softheartednesses by donating to charity.

Anh ấy thường thể hiện sự tốt bụng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.

softheartednesses can create strong bonds between friends.

Sự tốt bụng có thể tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.

her softheartednesses make her an excellent caregiver.

Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chăm sóc tuyệt vời.

many softheartednesses are revealed in times of crisis.

Rất nhiều sự tốt bụng được thể hiện trong những thời điểm khủng hoảng.

his softheartednesses often inspire those around him.

Sự tốt bụng của anh ấy thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay