softwoods

[Mỹ]/ˈsɒf.wʊdz/
[Anh]/ˈsɔːf.wʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gỗ từ cây thông.

Cụm từ & Cách kết hợp

softwoods lumber

gỗ mềm

softwoods species

các loài gỗ mềm

softwoods market

thị trường gỗ mềm

softwoods production

sản xuất gỗ mềm

softwoods export

xuất khẩu gỗ mềm

softwoods industry

ngành công nghiệp gỗ mềm

softwoods products

sản phẩm gỗ mềm

softwoods supply

cung cấp gỗ mềm

softwoods usage

sử dụng gỗ mềm

softwoods characteristics

đặc điểm của gỗ mềm

Câu ví dụ

softwoods are often used in construction.

Gỗ mềm thường được sử dụng trong xây dựng.

many furniture pieces are made from softwoods.

Nhiều đồ nội thất được làm từ gỗ mềm.

softwoods tend to be lighter than hardwoods.

Gỗ mềm có xu hướng nhẹ hơn gỗ cứng.

carpenters prefer softwoods for certain projects.

Thợ mộc thích gỗ mềm cho một số dự án nhất định.

softwoods can be easily shaped and cut.

Gỗ mềm có thể dễ dàng tạo hình và cắt.

many types of softwoods are used for making paper.

Nhiều loại gỗ mềm được sử dụng để làm giấy.

softwoods are generally more affordable than hardwoods.

Gỗ mềm nói chung có giá cả phải chăng hơn gỗ cứng.

softwoods are commonly found in northern forests.

Gỗ mềm thường được tìm thấy ở các khu rừng phương bắc.

softwoods are popular for making musical instruments.

Gỗ mềm phổ biến để làm nhạc cụ.

softwoods can be treated to resist decay.

Gỗ mềm có thể được xử lý để chống lại sự phân hủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay