soja

[Mỹ]/ˈsəʊdʒə/
[Anh]/ˈsoʊdʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu nành; đậu tương
Word Forms
số nhiềusojas

Cụm từ & Cách kết hợp

soja milk

sữa đậu nành

soja sauce

nước tương

soja beans

đậu nành

soja protein

protein đậu nành

soja oil

dầu đậu nành

soja cheese

phô mai đậu nành

soja yogurt

sữa chua đậu nành

soja burger

bánh mì chay đậu nành

soja snack

đồ ăn nhẹ đậu nành

soja flour

bột đậu nành

Câu ví dụ

soja is a popular ingredient in many vegetarian dishes.

đậu nành là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn chay.

soja can be used to make tofu and tempeh.

đậu nành có thể được sử dụng để làm đậu phụ và tempeh.

eating soja products can provide essential nutrients.

ăn các sản phẩm từ đậu nành có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.

soja is often used in asian cuisine.

đậu nành thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

many health benefits are associated with consuming soja.

nhiều lợi ích sức khỏe gắn liền với việc tiêu thụ đậu nành.

soja can be a great source of protein for vegans.

đậu nành có thể là một nguồn protein tuyệt vời cho người ăn chay.

some people are allergic to soja products.

một số người bị dị ứng với các sản phẩm từ đậu nành.

soja can be fermented to create various foods.

đậu nành có thể được lên men để tạo ra các món ăn khác nhau.

incorporating soja into your diet can be beneficial.

việc bổ sung đậu nành vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay