after the storm, the solacers offered words of comfort to the displaced families.
Sau cơn bão, những người an ủi đã đưa ra những lời an ủi cho các gia đình bị mất nhà cửa.
in the hospital ward, solacers provided gentle reassurance to anxious patients.
Trong khu bệnh viện, những người an ủi đã cung cấp sự trấn an nhẹ nhàng cho những bệnh nhân lo lắng.
the community gathered as solacers delivered heartfelt condolences to the bereaved.
Cộng đồng đã tập hợp lại khi những người an ủi bày tỏ lời chia buồn chân thành với những người đau buồn.
during the memorial, solacers spoke softly and offered quiet support to friends.
Trong buổi tưởng niệm, những người an ủi nói khẽ và đưa ra sự hỗ trợ lặng lẽ cho bạn bè.
on difficult nights, solacers stood by her side and listened without judgment.
Vào những đêm khó khăn, những người an ủi đứng bên cạnh cô ấy và lắng nghe mà không phán xét.
as layoffs spread, solacers tried to lift spirits with kind messages and patience.
Khi việc cắt giảm nhân sự lan rộng, những người an ủi đã cố gắng nâng cao tinh thần bằng những thông điệp tử tế và sự kiên nhẫn.
the charity trained solacers to offer emotional support in moments of crisis.
Tổ từ thiện đã đào tạo những người an ủi để cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong những thời điểm khủng hoảng.
when the news broke, solacers helped the team cope with grief and uncertainty.
Khi tin tức lan truyền, những người an ủi đã giúp đội ngũ đối phó với nỗi đau và sự không chắc chắn.
in the shelter, solacers brought blankets and shared soothing words with newcomers.
Trong khu trú ẩn, những người an ủi mang đến chăn và chia sẻ những lời trấn an với những người mới đến.
the pastor thanked the solacers for offering compassionate care to the elderly.
Vị mục sư đã cảm ơn những người an ủi vì đã cung cấp sự chăm sóc nhân ái cho người già.
after the accident, solacers kept vigil and offered steady comfort to the family.
Sau vụ tai nạn, những người an ủi đã canh giữ và đưa ra sự an ủi vững chắc cho gia đình.
even in silence, the solacers conveyed deep sympathy through their calm presence.
Ngay cả trong im lặng, những người an ủi cũng bày tỏ sự thông cảm sâu sắc thông qua sự hiện diện bình tĩnh của họ.
after the storm, the solacers offered words of comfort to the displaced families.
Sau cơn bão, những người an ủi đã đưa ra những lời an ủi cho các gia đình bị mất nhà cửa.
in the hospital ward, solacers provided gentle reassurance to anxious patients.
Trong khu bệnh viện, những người an ủi đã cung cấp sự trấn an nhẹ nhàng cho những bệnh nhân lo lắng.
the community gathered as solacers delivered heartfelt condolences to the bereaved.
Cộng đồng đã tập hợp lại khi những người an ủi bày tỏ lời chia buồn chân thành với những người đau buồn.
during the memorial, solacers spoke softly and offered quiet support to friends.
Trong buổi tưởng niệm, những người an ủi nói khẽ và đưa ra sự hỗ trợ lặng lẽ cho bạn bè.
on difficult nights, solacers stood by her side and listened without judgment.
Vào những đêm khó khăn, những người an ủi đứng bên cạnh cô ấy và lắng nghe mà không phán xét.
as layoffs spread, solacers tried to lift spirits with kind messages and patience.
Khi việc cắt giảm nhân sự lan rộng, những người an ủi đã cố gắng nâng cao tinh thần bằng những thông điệp tử tế và sự kiên nhẫn.
the charity trained solacers to offer emotional support in moments of crisis.
Tổ từ thiện đã đào tạo những người an ủi để cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong những thời điểm khủng hoảng.
when the news broke, solacers helped the team cope with grief and uncertainty.
Khi tin tức lan truyền, những người an ủi đã giúp đội ngũ đối phó với nỗi đau và sự không chắc chắn.
in the shelter, solacers brought blankets and shared soothing words with newcomers.
Trong khu trú ẩn, những người an ủi mang đến chăn và chia sẻ những lời trấn an với những người mới đến.
the pastor thanked the solacers for offering compassionate care to the elderly.
Vị mục sư đã cảm ơn những người an ủi vì đã cung cấp sự chăm sóc nhân ái cho người già.
after the accident, solacers kept vigil and offered steady comfort to the family.
Sau vụ tai nạn, những người an ủi đã canh giữ và đưa ra sự an ủi vững chắc cho gia đình.
even in silence, the solacers conveyed deep sympathy through their calm presence.
Ngay cả trong im lặng, những người an ủi cũng bày tỏ sự thông cảm sâu sắc thông qua sự hiện diện bình tĩnh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay