| số nhiều | solans |
solan plant
cây solan
solan species
loài solan
solan family
gia đình solan
solan fruit
quả solan
solan variety
giống solan
solan cultivation
trồng solan
solan habitat
môi trường sống của solan
solan characteristics
đặc điểm của solan
solan research
nghiên cứu về solan
solan benefits
lợi ích của solan
solan is a popular name in some cultures.
solan là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.
solan is often associated with tranquility.
solan thường gắn liền với sự bình yên.
the solanaceae family includes many edible plants.
nghành solanaceae bao gồm nhiều loại cây ăn được.
solan can also refer to a type of flower.
solan cũng có thể đề cập đến một loại hoa.
people often seek solan in their daily lives.
con người thường tìm kiếm solan trong cuộc sống hàng ngày.
solan is known for its vibrant colors.
solan nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
in literature, solan represents hope.
trong văn học, solan tượng trưng cho hy vọng.
solan can be a source of inspiration for artists.
solan có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.
many cultures celebrate solan festivals.
nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội solan.
solan plant
cây solan
solan species
loài solan
solan family
gia đình solan
solan fruit
quả solan
solan variety
giống solan
solan cultivation
trồng solan
solan habitat
môi trường sống của solan
solan characteristics
đặc điểm của solan
solan research
nghiên cứu về solan
solan benefits
lợi ích của solan
solan is a popular name in some cultures.
solan là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.
solan is often associated with tranquility.
solan thường gắn liền với sự bình yên.
the solanaceae family includes many edible plants.
nghành solanaceae bao gồm nhiều loại cây ăn được.
solan can also refer to a type of flower.
solan cũng có thể đề cập đến một loại hoa.
people often seek solan in their daily lives.
con người thường tìm kiếm solan trong cuộc sống hàng ngày.
solan is known for its vibrant colors.
solan nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
in literature, solan represents hope.
trong văn học, solan tượng trưng cho hy vọng.
solan can be a source of inspiration for artists.
solan có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.
many cultures celebrate solan festivals.
nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội solan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay