solan

[Mỹ]/ˈsəʊ.lən/
[Anh]/ˈsoʊ.lən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ chỉ một loại vịt
Word Forms
số nhiềusolans

Cụm từ & Cách kết hợp

solan plant

cây solan

solan species

loài solan

solan family

gia đình solan

solan fruit

quả solan

solan variety

giống solan

solan cultivation

trồng solan

solan habitat

môi trường sống của solan

solan characteristics

đặc điểm của solan

solan research

nghiên cứu về solan

solan benefits

lợi ích của solan

Câu ví dụ

solan is a popular name in some cultures.

solan là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

solan is often associated with tranquility.

solan thường gắn liền với sự bình yên.

the solanaceae family includes many edible plants.

nghành solanaceae bao gồm nhiều loại cây ăn được.

solan can also refer to a type of flower.

solan cũng có thể đề cập đến một loại hoa.

people often seek solan in their daily lives.

con người thường tìm kiếm solan trong cuộc sống hàng ngày.

solan is known for its vibrant colors.

solan nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

in literature, solan represents hope.

trong văn học, solan tượng trưng cho hy vọng.

solan can be a source of inspiration for artists.

solan có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.

many cultures celebrate solan festivals.

nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội solan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay