solanaceae

[Mỹ]/ˌsɒləˈneɪsiə/
[Anh]/ˌsɑːləˈneɪʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

solanaceae family

solanaceae plants

solanaceae species

solanaceae crops

solanaceae members

solanaceae taxonomy

solanaceae genera

solanaceae diversity

solanaceae alkaloids

solanaceae pollen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay