solarisation

[Mỹ]//ˌsəʊləraɪˈzeɪʃn//
[Anh]//ˌsoʊlərɪˈzeɪʃn//

Dịch

n. sự phơi sáng quá mức của phim ảnh dưới ánh sáng.
Các dạng của từ
số nhiềusolarisations

Cụm từ & Cách kết hợp

soil solarisation

Việt Nam hóa

solarisation process

Quy trình Việt Nam hóa

solarisation technique

Kỹ thuật Việt Nam hóa

solarisation effect

Tác dụng của Việt Nam hóa

solarisation treatment

Phương pháp xử lý Việt Nam hóa

solarisation method

Phương pháp Việt Nam hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay