brave soldierships
những chiến hạm dũng cảm
noble soldierships
những chiến hạm cao quý
loyal soldierships
những chiến hạm trung thành
valiant soldierships
những chiến hạm kiên cường
elite soldierships
những chiến hạm tinh nhuệ
skilled soldierships
những chiến hạm lành nghề
dedicated soldierships
những chiến hạm tận tâm
honorable soldierships
những chiến hạm danh dự
experienced soldierships
những chiến hạm dày dặn kinh nghiệm
fearless soldierships
những chiến hạm không sợ hãi
his commitment to soldierships is admirable.
cam kết của anh ấy với các hoạt động quân sự là đáng ngưỡng mộ.
soldierships require discipline and dedication.
các hoạt động quân sự đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.
she values the principles of soldierships in her career.
cô ấy đánh giá cao các nguyên tắc của các hoạt động quân sự trong sự nghiệp của mình.
many young people aspire to a life of soldierships.
nhiều thanh niên khao khát một cuộc sống với các hoạt động quân sự.
soldierships often involve teamwork and camaraderie.
các hoạt động quân sự thường liên quan đến làm việc nhóm và tình đồng đội.
he learned valuable skills through his soldierships.
anh ấy đã học được những kỹ năng quý giá thông qua các hoạt động quân sự của mình.
soldierships can be a path to personal growth.
các hoạt động quân sự có thể là một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she respects those who choose a life of soldierships.
cô ấy tôn trọng những người chọn một cuộc sống với các hoạt động quân sự.
through soldierships, he found a sense of purpose.
thông qua các hoạt động quân sự, anh ấy đã tìm thấy một mục đích sống.
soldierships teach resilience and leadership skills.
các hoạt động quân sự dạy khả năng phục hồi và kỹ năng lãnh đạo.
brave soldierships
những chiến hạm dũng cảm
noble soldierships
những chiến hạm cao quý
loyal soldierships
những chiến hạm trung thành
valiant soldierships
những chiến hạm kiên cường
elite soldierships
những chiến hạm tinh nhuệ
skilled soldierships
những chiến hạm lành nghề
dedicated soldierships
những chiến hạm tận tâm
honorable soldierships
những chiến hạm danh dự
experienced soldierships
những chiến hạm dày dặn kinh nghiệm
fearless soldierships
những chiến hạm không sợ hãi
his commitment to soldierships is admirable.
cam kết của anh ấy với các hoạt động quân sự là đáng ngưỡng mộ.
soldierships require discipline and dedication.
các hoạt động quân sự đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.
she values the principles of soldierships in her career.
cô ấy đánh giá cao các nguyên tắc của các hoạt động quân sự trong sự nghiệp của mình.
many young people aspire to a life of soldierships.
nhiều thanh niên khao khát một cuộc sống với các hoạt động quân sự.
soldierships often involve teamwork and camaraderie.
các hoạt động quân sự thường liên quan đến làm việc nhóm và tình đồng đội.
he learned valuable skills through his soldierships.
anh ấy đã học được những kỹ năng quý giá thông qua các hoạt động quân sự của mình.
soldierships can be a path to personal growth.
các hoạt động quân sự có thể là một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she respects those who choose a life of soldierships.
cô ấy tôn trọng những người chọn một cuộc sống với các hoạt động quân sự.
through soldierships, he found a sense of purpose.
thông qua các hoạt động quân sự, anh ấy đã tìm thấy một mục đích sống.
soldierships teach resilience and leadership skills.
các hoạt động quân sự dạy khả năng phục hồi và kỹ năng lãnh đạo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now