solicitorship

[Mỹ]/səˈlɪsɪtəʃɪp/
[Anh]/səˈlɪsɪtəʃɪp/

Dịch

n. vị trí hoặc nhiệm vụ của một luật sư hoặc đại lý
Word Forms
số nhiềusolicitorships

Cụm từ & Cách kết hợp

solicitorship application

ứng dụng thực tập luật sư

solicitorship training

đào tạo thực tập luật sư

solicitorship exam

thi thực tập luật sư

solicitorship program

chương trình thực tập luật sư

solicitorship license

giấy phép thực tập luật sư

solicitorship requirements

yêu cầu thực tập luật sư

solicitorship process

quy trình thực tập luật sư

solicitorship status

trạng thái thực tập luật sư

solicitorship renewal

gia hạn thực tập luật sư

solicitorship fee

lệ phí thực tập luật sư

Câu ví dụ

she decided to pursue a solicitorship after completing her law degree.

Cô ấy quyết định theo đuổi vị trí luật sư sau khi hoàn thành bằng luật của mình.

the solicitorship offers various opportunities for career advancement.

Vị trí luật sư cung cấp nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

he was excited to start his solicitorship in a prestigious law firm.

Anh ấy rất vui mừng khi bắt đầu vị trí luật sư tại một công ty luật danh tiếng.

gaining a solicitorship requires passing several rigorous exams.

Để có được vị trí luật sư đòi hỏi phải vượt qua nhiều kỳ thi nghiêm ngặt.

her solicitorship allowed her to specialize in family law.

Vị trí luật sư của cô ấy cho phép cô ấy chuyên về luật gia đình.

many students aspire to achieve a solicitorship after graduation.

Nhiều sinh viên khao khát đạt được vị trí luật sư sau khi tốt nghiệp.

networking is essential for securing a solicitorship.

Kết nối là điều cần thiết để có được vị trí luật sư.

her solicitorship has given her valuable experience in court.

Vị trí luật sư của cô ấy đã cho cô ấy những kinh nghiệm quý giá tại tòa án.

he completed an internship that led to his solicitorship.

Anh ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập mà dẫn đến vị trí luật sư của anh ấy.

understanding legal ethics is crucial for anyone in a solicitorship.

Hiểu rõ đạo đức nghề luật là điều quan trọng đối với bất kỳ ai trong vị trí luật sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay