solidest foundation
nền tảng vững chắc nhất
solidest proof
chứng cứ chắc chắn nhất
be solidest
là chắc chắn nhất
solidest ground
đất đai vững chắc nhất
solidest argument
lập luận vững chắc nhất
solidest case
trường hợp chắc chắn nhất
solidest structure
cấu trúc vững chắc nhất
solidest belief
niềm tin vững chắc nhất
solidest support
sự hỗ trợ chắc chắn nhất
solidest material
vật liệu chắc chắn nhất
the solidest evidence pointed towards his guilt.
Chứng cứ chắc chắn nhất chỉ ra sự có tội của anh ta.
she felt the solidest ground beneath her feet after the storm.
Cô cảm thấy nền đất chắc chắn nhất dưới chân mình sau cơn bão.
he built the solidest foundation for his company's future.
Anh đã xây dựng nền tảng chắc chắn nhất cho tương lai của công ty mình.
the solidest argument against the proposal was its cost.
Lập luận chắc chắn nhất chống lại đề xuất là chi phí của nó.
our team presented the solidest case for the new initiative.
Đội của chúng tôi đã trình bày lập luận chắc chắn nhất cho sáng kiến mới.
despite the challenges, she remained the solidest support for her family.
Dù gặp phải nhiều thách thức, cô vẫn là sự hỗ trợ chắc chắn nhất cho gia đình mình.
the solidest friendship is built on trust and respect.
Tình bạn chắc chắn nhất được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng.
he sought the solidest advice from experienced mentors.
Anh tìm kiếm lời khuyên chắc chắn nhất từ các cố vấn giàu kinh nghiệm.
the solidest alibi was confirmed by multiple witnesses.
Lời alibi chắc chắn nhất đã được xác nhận bởi nhiều nhân chứng.
the company's reputation rested on its solidest product line.
Tên tuổi của công ty dựa trên dòng sản phẩm chắc chắn nhất của họ.
she believed the solidest path forward was through education.
Cô tin rằng con đường chắc chắn nhất phía trước là thông qua giáo dục.
solidest foundation
nền tảng vững chắc nhất
solidest proof
chứng cứ chắc chắn nhất
be solidest
là chắc chắn nhất
solidest ground
đất đai vững chắc nhất
solidest argument
lập luận vững chắc nhất
solidest case
trường hợp chắc chắn nhất
solidest structure
cấu trúc vững chắc nhất
solidest belief
niềm tin vững chắc nhất
solidest support
sự hỗ trợ chắc chắn nhất
solidest material
vật liệu chắc chắn nhất
the solidest evidence pointed towards his guilt.
Chứng cứ chắc chắn nhất chỉ ra sự có tội của anh ta.
she felt the solidest ground beneath her feet after the storm.
Cô cảm thấy nền đất chắc chắn nhất dưới chân mình sau cơn bão.
he built the solidest foundation for his company's future.
Anh đã xây dựng nền tảng chắc chắn nhất cho tương lai của công ty mình.
the solidest argument against the proposal was its cost.
Lập luận chắc chắn nhất chống lại đề xuất là chi phí của nó.
our team presented the solidest case for the new initiative.
Đội của chúng tôi đã trình bày lập luận chắc chắn nhất cho sáng kiến mới.
despite the challenges, she remained the solidest support for her family.
Dù gặp phải nhiều thách thức, cô vẫn là sự hỗ trợ chắc chắn nhất cho gia đình mình.
the solidest friendship is built on trust and respect.
Tình bạn chắc chắn nhất được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng.
he sought the solidest advice from experienced mentors.
Anh tìm kiếm lời khuyên chắc chắn nhất từ các cố vấn giàu kinh nghiệm.
the solidest alibi was confirmed by multiple witnesses.
Lời alibi chắc chắn nhất đã được xác nhận bởi nhiều nhân chứng.
the company's reputation rested on its solidest product line.
Tên tuổi của công ty dựa trên dòng sản phẩm chắc chắn nhất của họ.
she believed the solidest path forward was through education.
Cô tin rằng con đường chắc chắn nhất phía trước là thông qua giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay