solidus

[Mỹ]/ˈsɒlɪdəs/
[Anh]/ˈsɑːlɪdəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền cổ La Mã; ký hiệu gạch chéo; đường pha rắn trong hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

solidus line

đường solidus

solidus symbol

ký hiệu solidus

solidus ratio

tỷ lệ solidus

solidus point

điểm solidus

solidus value

giá trị solidus

solidus character

ký tự solidus

solidus notation

ký hiệu solidus

solidus division

phép chia solidus

solidus format

định dạng solidus

solidus usage

sử dụng solidus

Câu ví dụ

the solidus was used as a gold coin in ancient rome.

dấu gạch chéo đã được sử dụng như một đồng tiền vàng ở la mã cổ đại.

in mathematics, the solidus represents division.

trong toán học, dấu gạch chéo biểu thị phép chia.

the solidus is often confused with the slash symbol.

dấu gạch chéo thường bị nhầm lẫn với ký hiệu dấu gạch ngang.

he drew a solidus to indicate the fraction.

anh ta vẽ một dấu gạch chéo để chỉ phần phân số.

the solidus has historical significance in numismatics.

dấu gạch chéo có ý nghĩa lịch sử trong numismatics.

using a solidus can clarify complex equations.

việc sử dụng dấu gạch chéo có thể làm rõ các phương trình phức tạp.

the solidus is an important symbol in typography.

dấu gạch chéo là một biểu tượng quan trọng trong typography.

many people recognize the solidus from computer programming.

rất nhiều người nhận ra dấu gạch chéo từ lập trình máy tính.

the solidus separates different elements in a url.

dấu gạch chéo phân tách các yếu tố khác nhau trong một url.

understanding the solidus is essential for learning fractions.

hiểu về dấu gạch chéo là điều cần thiết để học phân số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay