solvating power
khả năng hòa tan
solvating environment
môi trường hòa tan
solvating effects
hiệu ứng hòa tan
solvating molecules
phân tử hòa tan
solvating agents
chất hòa tan
solvating conditions
điều kiện hòa tan
solvating capacity
khả năng hòa tan
solvating interactions
tương tác hòa tan
solvating systems
hệ thống hòa tan
solvating species
loài hòa tan
the process of solvating ions is crucial in chemistry.
quá trình hòa tan ion là rất quan trọng trong hóa học.
solvating molecules can stabilize reactive species.
các phân tử hòa tan có thể ổn định các loài phản ứng.
in electrochemistry, solvating effects influence conductivity.
trong điện hóa, các tác động hòa tan ảnh hưởng đến độ dẫn điện.
solvating agents are used to enhance solubility.
các chất hòa tan được sử dụng để tăng độ hòa tan.
the solvating power of water is significant.
khả năng hòa tan của nước là rất quan trọng.
different solvents have varying solvating abilities.
các dung môi khác nhau có khả năng hòa tan khác nhau.
solvating interactions can affect reaction rates.
các tương tác hòa tan có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
researchers study solvating dynamics in various solutions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu động lực học hòa tan trong các dung dịch khác nhau.
understanding solvating effects is essential for drug design.
hiểu các tác động hòa tan là điều cần thiết cho thiết kế thuốc.
solvating layers can form around solute particles.
các lớp hòa tan có thể hình thành xung quanh các hạt hòa tan.
solvating power
khả năng hòa tan
solvating environment
môi trường hòa tan
solvating effects
hiệu ứng hòa tan
solvating molecules
phân tử hòa tan
solvating agents
chất hòa tan
solvating conditions
điều kiện hòa tan
solvating capacity
khả năng hòa tan
solvating interactions
tương tác hòa tan
solvating systems
hệ thống hòa tan
solvating species
loài hòa tan
the process of solvating ions is crucial in chemistry.
quá trình hòa tan ion là rất quan trọng trong hóa học.
solvating molecules can stabilize reactive species.
các phân tử hòa tan có thể ổn định các loài phản ứng.
in electrochemistry, solvating effects influence conductivity.
trong điện hóa, các tác động hòa tan ảnh hưởng đến độ dẫn điện.
solvating agents are used to enhance solubility.
các chất hòa tan được sử dụng để tăng độ hòa tan.
the solvating power of water is significant.
khả năng hòa tan của nước là rất quan trọng.
different solvents have varying solvating abilities.
các dung môi khác nhau có khả năng hòa tan khác nhau.
solvating interactions can affect reaction rates.
các tương tác hòa tan có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
researchers study solvating dynamics in various solutions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu động lực học hòa tan trong các dung dịch khác nhau.
understanding solvating effects is essential for drug design.
hiểu các tác động hòa tan là điều cần thiết cho thiết kế thuốc.
solvating layers can form around solute particles.
các lớp hòa tan có thể hình thành xung quanh các hạt hòa tan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay