| số nhiều | somalis |
Somali culture
Văn hóa Somalia
Somali language
Ngôn ngữ Somalia
Somali cuisine is known for its use of spices like cumin, cardamom, and cinnamon.
Ẩm thực Somalia nổi tiếng với việc sử dụng các loại gia vị như thì là, cardamom và quế.
The Somali community in this city is very close-knit and supportive.
Cộng đồng người Somalia trong thành phố này rất gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau.
Somali pirates have been a threat to international shipping in the region.
Những tên cướp biển Somalia đã gây ra mối đe dọa cho hoạt động vận tải quốc tế trong khu vực.
She wore a traditional Somali dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy truyền thống của Somalia đến lễ hội văn hóa.
Learning Somali will help you better communicate with the local community.
Học tiếng Somalia sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với cộng đồng địa phương.
The Somali government is working to improve infrastructure and services in the country.
Chính phủ Somalia đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ trong nước.
Many Somali refugees have resettled in neighboring countries due to conflict and instability.
Nhiều người tị nạn Somalia đã tái định cư ở các nước láng giềng do xung đột và bất ổn.
Somali culture places a strong emphasis on oral storytelling and poetry.
Văn hóa Somalia đề cao mạnh mẽ việc kể chuyện bằng miệng và thơ ca.
Somali music is characterized by its unique blend of traditional rhythms and modern influences.
Âm nhạc Somalia được đặc trưng bởi sự pha trộn độc đáo giữa nhịp điệu truyền thống và ảnh hưởng hiện đại.
The Somali language belongs to the Cushitic branch of the Afro-Asiatic family.
Ngôn ngữ Somalia thuộc nhánh Cushitic của gia đình Afro-Asiatic.
Somali culture
Văn hóa Somalia
Somali language
Ngôn ngữ Somalia
Somali cuisine is known for its use of spices like cumin, cardamom, and cinnamon.
Ẩm thực Somalia nổi tiếng với việc sử dụng các loại gia vị như thì là, cardamom và quế.
The Somali community in this city is very close-knit and supportive.
Cộng đồng người Somalia trong thành phố này rất gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau.
Somali pirates have been a threat to international shipping in the region.
Những tên cướp biển Somalia đã gây ra mối đe dọa cho hoạt động vận tải quốc tế trong khu vực.
She wore a traditional Somali dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy truyền thống của Somalia đến lễ hội văn hóa.
Learning Somali will help you better communicate with the local community.
Học tiếng Somalia sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với cộng đồng địa phương.
The Somali government is working to improve infrastructure and services in the country.
Chính phủ Somalia đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ trong nước.
Many Somali refugees have resettled in neighboring countries due to conflict and instability.
Nhiều người tị nạn Somalia đã tái định cư ở các nước láng giềng do xung đột và bất ổn.
Somali culture places a strong emphasis on oral storytelling and poetry.
Văn hóa Somalia đề cao mạnh mẽ việc kể chuyện bằng miệng và thơ ca.
Somali music is characterized by its unique blend of traditional rhythms and modern influences.
Âm nhạc Somalia được đặc trưng bởi sự pha trộn độc đáo giữa nhịp điệu truyền thống và ảnh hưởng hiện đại.
The Somali language belongs to the Cushitic branch of the Afro-Asiatic family.
Ngôn ngữ Somalia thuộc nhánh Cushitic của gia đình Afro-Asiatic.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay