somalis

[Mỹ]/səˈmɑːliːz/
[Anh]/səˈmɑːliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Somalia; ngôn ngữ Somali

Cụm từ & Cách kết hợp

somalis in diaspora

người Somalia ở hải ngoại

somalis in america

người Somalia ở Mỹ

somalis in europe

người Somalia ở châu Âu

somalis in kenya

người Somalia ở Kenya

somalis in somalia

người Somalia ở Somalia

somalis as refugees

người Somalia là người tị nạn

somalis in crisis

người Somalia trong khủng hoảng

somalis and culture

người Somalia và văn hóa

somalis and identity

người Somalia và bản sắc

somalis in history

người Somalia trong lịch sử

Câu ví dụ

somalis have a rich cultural heritage.

Người Somalia có một di sản văn hóa phong phú.

many somalis are known for their hospitality.

Nhiều người Somalia nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

somalis often celebrate traditional festivals.

Người Somalia thường xuyên tổ chức các lễ hội truyền thống.

there are many somali communities around the world.

Có rất nhiều cộng đồng người Somalia trên khắp thế giới.

somalis have a unique cuisine that reflects their culture.

Người Somalia có một nền ẩm thực độc đáo phản ánh văn hóa của họ.

many somalis speak multiple languages fluently.

Nhiều người Somalia nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.

somalis value family and community ties.

Người Somalia coi trọng gia đình và các mối quan hệ cộng đồng.

there are various somali art forms that are celebrated.

Có nhiều loại hình nghệ thuật Somalia được tôn vinh.

somalis have a strong connection to their history.

Người Somalia có mối liên hệ mạnh mẽ với lịch sử của họ.

many somalis are involved in the diaspora.

Nhiều người Somalia tham gia vào cuộc sống hải ngoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay