somersaulting kids
trẻ em làm trò tung người
somersaulting athletes
các vận động viên làm trò tung người
somersaulting dogs
chó làm trò tung người
somersaulting tricks
các kỹ thuật tung người
somersaulting action
hành động tung người
somersaulting fun
vui vẻ khi tung người
somersaulting routine
chuỗi động tác tung người
somersaulting performance
thể hiện tung người
somersaulting game
trò chơi tung người
somersaulting skills
kỹ năng tung người
the gymnast is somersaulting through the air.
nữ vận động viên đang thực hiện động tác nhào lộn trên không trung.
children love somersaulting on the grass.
Trẻ em thích nhào lộn trên cỏ.
he was somersaulting into the pool with great enthusiasm.
Anh ấy đang nhào lộn xuống hồ với sự nhiệt tình lớn lao.
somersaulting can be a fun way to exercise.
Nhào lộn có thể là một cách thú vị để tập thể dục.
the dog started somersaulting in the yard.
Con chó bắt đầu nhào lộn trong sân.
she practiced somersaulting until she perfected it.
Cô ấy đã luyện tập nhào lộn cho đến khi làm chủ được nó.
somersaulting requires a lot of balance and coordination.
Nhào lộn đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng và phối hợp.
they were somersaulting on the trampoline all afternoon.
Họ đã nhào lộn trên trampoline cả buổi chiều.
after somersaulting, he landed safely on his feet.
Sau khi nhào lộn, anh ấy đã an toàn tiếp đất.
she loves somersaulting during her gymnastics class.
Cô ấy thích nhào lộn trong giờ học thể dục dụng cụ của mình.
somersaulting kids
trẻ em làm trò tung người
somersaulting athletes
các vận động viên làm trò tung người
somersaulting dogs
chó làm trò tung người
somersaulting tricks
các kỹ thuật tung người
somersaulting action
hành động tung người
somersaulting fun
vui vẻ khi tung người
somersaulting routine
chuỗi động tác tung người
somersaulting performance
thể hiện tung người
somersaulting game
trò chơi tung người
somersaulting skills
kỹ năng tung người
the gymnast is somersaulting through the air.
nữ vận động viên đang thực hiện động tác nhào lộn trên không trung.
children love somersaulting on the grass.
Trẻ em thích nhào lộn trên cỏ.
he was somersaulting into the pool with great enthusiasm.
Anh ấy đang nhào lộn xuống hồ với sự nhiệt tình lớn lao.
somersaulting can be a fun way to exercise.
Nhào lộn có thể là một cách thú vị để tập thể dục.
the dog started somersaulting in the yard.
Con chó bắt đầu nhào lộn trong sân.
she practiced somersaulting until she perfected it.
Cô ấy đã luyện tập nhào lộn cho đến khi làm chủ được nó.
somersaulting requires a lot of balance and coordination.
Nhào lộn đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng và phối hợp.
they were somersaulting on the trampoline all afternoon.
Họ đã nhào lộn trên trampoline cả buổi chiều.
after somersaulting, he landed safely on his feet.
Sau khi nhào lộn, anh ấy đã an toàn tiếp đất.
she loves somersaulting during her gymnastics class.
Cô ấy thích nhào lộn trong giờ học thể dục dụng cụ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay