cartwheeling kids
những đứa trẻ chới với
cartwheeling joy
niềm vui chới với
cartwheeling athletes
các vận động viên chới với
cartwheeling dancers
các vũ công chới với
cartwheeling excitement
sự phấn khích chới với
cartwheeling fun
vui chơi chới với
cartwheeling moments
những khoảnh khắc chới với
cartwheeling dreams
những giấc mơ chới với
cartwheeling laughter
tiếng cười chới với
cartwheeling spirit
tinh thần chới với
the children were cartwheeling across the grass.
Những đứa trẻ đang chới với trên cỏ.
she performed a cartwheeling routine in the gymnastics competition.
Cô ấy đã biểu diễn một bài tập chới với trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
he was so happy that he started cartwheeling down the street.
Anh ấy rất vui nên đã bắt đầu chới với xuống đường.
cartwheeling is a fun way to exercise.
Chới với là một cách tập thể dục thú vị.
they spent the afternoon cartwheeling in the park.
Họ đã dành cả buổi chiều để chới với trong công viên.
she taught her little brother how to do a cartwheeling trick.
Cô ấy đã dạy em trai nhỏ của mình cách thực hiện một trò chới với.
after winning the game, the players were cartwheeling in celebration.
Sau khi thắng trận đấu, các cầu thủ đã chới với ăn mừng.
cartwheeling can improve your balance and coordination.
Chới với có thể cải thiện sự cân bằng và phối hợp của bạn.
she was cartwheeling down the hill, laughing with joy.
Cô ấy đang chới với xuống đồi, cười sung sướng.
the gymnast’s cartwheeling skills impressed the judges.
Kỹ năng chới với của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
cartwheeling kids
những đứa trẻ chới với
cartwheeling joy
niềm vui chới với
cartwheeling athletes
các vận động viên chới với
cartwheeling dancers
các vũ công chới với
cartwheeling excitement
sự phấn khích chới với
cartwheeling fun
vui chơi chới với
cartwheeling moments
những khoảnh khắc chới với
cartwheeling dreams
những giấc mơ chới với
cartwheeling laughter
tiếng cười chới với
cartwheeling spirit
tinh thần chới với
the children were cartwheeling across the grass.
Những đứa trẻ đang chới với trên cỏ.
she performed a cartwheeling routine in the gymnastics competition.
Cô ấy đã biểu diễn một bài tập chới với trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
he was so happy that he started cartwheeling down the street.
Anh ấy rất vui nên đã bắt đầu chới với xuống đường.
cartwheeling is a fun way to exercise.
Chới với là một cách tập thể dục thú vị.
they spent the afternoon cartwheeling in the park.
Họ đã dành cả buổi chiều để chới với trong công viên.
she taught her little brother how to do a cartwheeling trick.
Cô ấy đã dạy em trai nhỏ của mình cách thực hiện một trò chới với.
after winning the game, the players were cartwheeling in celebration.
Sau khi thắng trận đấu, các cầu thủ đã chới với ăn mừng.
cartwheeling can improve your balance and coordination.
Chới với có thể cải thiện sự cân bằng và phối hợp của bạn.
she was cartwheeling down the hill, laughing with joy.
Cô ấy đang chới với xuống đồi, cười sung sướng.
the gymnast’s cartwheeling skills impressed the judges.
Kỹ năng chới với của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay