somesthesia

[Mỹ]/ˌsəʊmɪsˈθiːzɪə/
[Anh]/ˌsoʊmɪsˈθiʒə/

Dịch

n. cảm giác cơ thể; cảm giác thể chất
Các dạng của từ
số nhiềusomesthesias

Cụm từ & Cách kết hợp

somesthesia research

nghiên cứu cảm giác cơ thể

somesthesia test

kiểm tra cảm giác cơ thể

somesthesia assessment

đánh giá cảm giác cơ thể

somesthesia disorders

rối loạn cảm giác cơ thể

loss of somesthesia

mất cảm giác cơ thể

somesthesia phenomena

hiện tượng cảm giác cơ thể

abnormal somesthesia

cảm giác cơ thể bất thường

somesthesia testing

kiểm tra cảm giác cơ thể

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay