somatesthesia

[Mỹ]/ˌsəʊmətəsˈθiːziə/
[Anh]/ˌsoʊmətəsˈθiːʒə/

Dịch

n. sự cảm nhận về cảm giác cơ thể
Word Forms
số nhiềusomatesthesias

Cụm từ & Cách kết hợp

somatesthesia sensation

cảm giác cảm xúc

somatesthesia response

phản ứng cảm xúc

somatesthesia disorder

rối loạn cảm xúc

somatesthesia perception

nhận thức cảm xúc

somatesthesia awareness

nhận biết cảm xúc

somatesthesia testing

thăm dò cảm xúc

somatesthesia symptoms

triệu chứng cảm xúc

somatesthesia evaluation

đánh giá cảm xúc

somatesthesia therapy

liệu pháp cảm xúc

somatesthesia treatment

điều trị cảm xúc

Câu ví dụ

somatesthesia plays a crucial role in our perception of touch.

khả năng cảm nhận cơ thể đóng vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về xúc giác.

many patients experience changes in somatesthesia after nerve damage.

nhiều bệnh nhân trải qua những thay đổi về khả năng cảm nhận cơ thể sau tổn thương thần kinh.

somatesthesia can affect how we interact with our environment.

khả năng cảm nhận cơ thể có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác với môi trường xung quanh.

research on somatesthesia can provide insights into sensory disorders.

nghiên cứu về khả năng cảm nhận cơ thể có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các rối loạn cảm giác.

understanding somatesthesia is important for developing rehabilitation strategies.

hiểu biết về khả năng cảm nhận cơ thể là quan trọng để phát triển các chiến lược phục hồi chức năng.

somatesthesia includes sensations like pressure and temperature.

khả năng cảm nhận cơ thể bao gồm các cảm giác như áp lực và nhiệt độ.

somatesthesia can be influenced by psychological factors.

khả năng cảm nhận cơ thể có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý.

clinical assessments often measure somatesthesia in patients.

các đánh giá lâm sàng thường đo lường khả năng cảm nhận cơ thể ở bệnh nhân.

somatesthesia is essential for coordinating movement and balance.

khả năng cảm nhận cơ thể rất quan trọng cho việc phối hợp vận động và giữ thăng bằng.

disorders of somatesthesia can lead to difficulties in daily activities.

các rối loạn về khả năng cảm nhận cơ thể có thể dẫn đến khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay