somos

[Mỹ]//ˈsəʊməʊz//
[Anh]//ˈsoʊmoʊz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của Somo; một tên địa điểm ở Chad.

Cụm từ & Cách kết hợp

somos amigos

chúng ta là bạn bè

somos dos

chúng ta là hai người

somos todos

chúng ta là tất cả

somos listos

chúng ta thông minh

somos jóvenes

chúng ta trẻ tuổi

ya somos

chúng ta đã là

somos de

chúng ta là từ

somos aquí

chúng ta ở đây

Câu ví dụ

we are students.

chúng ta là sinh viên.

we are friends.

chúng ta là bạn bè.

we are family.

chúng ta là gia đình.

we are ready.

chúng ta đã sẵn sàng.

we are here.

chúng ta ở đây.

we are sorry.

chúng ta xin lỗi.

we are happy.

chúng ta vui vẻ.

we are different.

chúng ta khác nhau.

we are together.

chúng ta ở cùng nhau.

we are strong.

chúng ta rất mạnh mẽ.

we are hungry.

chúng ta đang đói.

we are tired.

chúng ta mệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay