sones

[Mỹ]/səʊn/
[Anh]/soʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị độ lớn trong âm học; đơn vị đo cường độ âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

one sone

một sone

sone value

giá trị sone

loud sone

sone lớn

soft sone

sone nhỏ

sone scale

thang đo sone

sone unit

đơn vị sone

sone measurement

đo lường sone

reference sone

sone tham chiếu

sone comparison

so sánh sone

sone perception

nhận thức về sone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay