one sone
một sone
sone value
giá trị sone
loud sone
sone lớn
soft sone
sone nhỏ
sone scale
thang đo sone
sone unit
đơn vị sone
sone measurement
đo lường sone
reference sone
sone tham chiếu
sone comparison
so sánh sone
sone perception
nhận thức về sone
one sone
một sone
sone value
giá trị sone
loud sone
sone lớn
soft sone
sone nhỏ
sone scale
thang đo sone
sone unit
đơn vị sone
sone measurement
đo lường sone
reference sone
sone tham chiếu
sone comparison
so sánh sone
sone perception
nhận thức về sone
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay