sonneted words
những từ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted lines
những dòng được viết theo thể thơ sonnet
sonneted themes
những chủ đề được viết theo thể thơ sonnet
sonneted verses
những câu thơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted rhymes
những vần thơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted love
tình yêu được viết theo thể thơ sonnet
sonneted beauty
vẻ đẹp được viết theo thể thơ sonnet
sonneted dreams
những giấc mơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted thoughts
những suy nghĩ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted feelings
những cảm xúc được viết theo thể thơ sonnet
he sonneted his feelings in a beautiful poem.
anh ấy đã sáng tác những cảm xúc của mình thành một bài thơ tuyệt đẹp.
she sonneted about the beauty of nature.
cô ấy đã sáng tác về vẻ đẹp của thiên nhiên.
the artist sonneted his thoughts on love.
nghệ sĩ đã sáng tác những suy nghĩ của mình về tình yêu.
they sonneted their experiences during the journey.
họ đã sáng tác về những trải nghiệm của họ trong suốt chuyến đi.
he often sonneted his emotions in his journal.
anh ấy thường xuyên sáng tác những cảm xúc của mình trong nhật ký.
she sonneted the challenges of modern life.
cô ấy đã sáng tác về những thách thức của cuộc sống hiện đại.
the poet sonneted about the passage of time.
nhà thơ đã sáng tác về sự chuyển biến của thời gian.
he sonneted his admiration for the city skyline.
anh ấy đã sáng tác sự ngưỡng mộ của mình đối với đường chân trời thành phố.
she sonneted the joys of friendship in her latest work.
cô ấy đã sáng tác về niềm vui của tình bạn trong tác phẩm mới nhất của mình.
they sonneted their hopes for the future.
họ đã sáng tác về những hy vọng của họ cho tương lai.
sonneted words
những từ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted lines
những dòng được viết theo thể thơ sonnet
sonneted themes
những chủ đề được viết theo thể thơ sonnet
sonneted verses
những câu thơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted rhymes
những vần thơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted love
tình yêu được viết theo thể thơ sonnet
sonneted beauty
vẻ đẹp được viết theo thể thơ sonnet
sonneted dreams
những giấc mơ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted thoughts
những suy nghĩ được viết theo thể thơ sonnet
sonneted feelings
những cảm xúc được viết theo thể thơ sonnet
he sonneted his feelings in a beautiful poem.
anh ấy đã sáng tác những cảm xúc của mình thành một bài thơ tuyệt đẹp.
she sonneted about the beauty of nature.
cô ấy đã sáng tác về vẻ đẹp của thiên nhiên.
the artist sonneted his thoughts on love.
nghệ sĩ đã sáng tác những suy nghĩ của mình về tình yêu.
they sonneted their experiences during the journey.
họ đã sáng tác về những trải nghiệm của họ trong suốt chuyến đi.
he often sonneted his emotions in his journal.
anh ấy thường xuyên sáng tác những cảm xúc của mình trong nhật ký.
she sonneted the challenges of modern life.
cô ấy đã sáng tác về những thách thức của cuộc sống hiện đại.
the poet sonneted about the passage of time.
nhà thơ đã sáng tác về sự chuyển biến của thời gian.
he sonneted his admiration for the city skyline.
anh ấy đã sáng tác sự ngưỡng mộ của mình đối với đường chân trời thành phố.
she sonneted the joys of friendship in her latest work.
cô ấy đã sáng tác về niềm vui của tình bạn trong tác phẩm mới nhất của mình.
they sonneted their hopes for the future.
họ đã sáng tác về những hy vọng của họ cho tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay