sonneting beauty
viết về vẻ đẹp
sonneting love
viết về tình yêu
sonneting nature
viết về thiên nhiên
sonneting life
viết về cuộc sống
sonneting dreams
viết về những giấc mơ
sonneting time
viết về thời gian
sonneting silence
viết về sự im lặng
sonneting stars
viết về những ngôi sao
sonneting thoughts
viết về những suy nghĩ
sonneting joy
viết về niềm vui
he is sonneting about love and loss.
anh ấy đang làm thơ về tình yêu và mất mát.
she enjoys sonneting in her free time.
cô ấy thích làm thơ trong thời gian rảnh rỗi.
they are sonneting together in the park.
họ đang làm thơ cùng nhau trong công viên.
he finds sonneting to be a great way to express emotions.
anh ấy thấy làm thơ là một cách tuyệt vời để bày tỏ cảm xúc.
sonneting requires a deep understanding of rhythm.
Làm thơ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhịp điệu.
she shared her sonneting techniques with the class.
cô ấy chia sẻ các kỹ thuật làm thơ của mình với lớp học.
he often reads sonneting aloud to improve his skills.
anh ấy thường đọc thơ lớn tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
sonneting can be a therapeutic activity for many.
Làm thơ có thể là một hoạt động trị liệu cho nhiều người.
she won a prize for her sonneting competition.
cô ấy đã giành được một giải thưởng cho cuộc thi làm thơ của mình.
he believes that sonneting is an art form that should be cherished.
anh ấy tin rằng làm thơ là một loại hình nghệ thuật đáng được trân trọng.
sonneting beauty
viết về vẻ đẹp
sonneting love
viết về tình yêu
sonneting nature
viết về thiên nhiên
sonneting life
viết về cuộc sống
sonneting dreams
viết về những giấc mơ
sonneting time
viết về thời gian
sonneting silence
viết về sự im lặng
sonneting stars
viết về những ngôi sao
sonneting thoughts
viết về những suy nghĩ
sonneting joy
viết về niềm vui
he is sonneting about love and loss.
anh ấy đang làm thơ về tình yêu và mất mát.
she enjoys sonneting in her free time.
cô ấy thích làm thơ trong thời gian rảnh rỗi.
they are sonneting together in the park.
họ đang làm thơ cùng nhau trong công viên.
he finds sonneting to be a great way to express emotions.
anh ấy thấy làm thơ là một cách tuyệt vời để bày tỏ cảm xúc.
sonneting requires a deep understanding of rhythm.
Làm thơ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhịp điệu.
she shared her sonneting techniques with the class.
cô ấy chia sẻ các kỹ thuật làm thơ của mình với lớp học.
he often reads sonneting aloud to improve his skills.
anh ấy thường đọc thơ lớn tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
sonneting can be a therapeutic activity for many.
Làm thơ có thể là một hoạt động trị liệu cho nhiều người.
she won a prize for her sonneting competition.
cô ấy đã giành được một giải thưởng cho cuộc thi làm thơ của mình.
he believes that sonneting is an art form that should be cherished.
anh ấy tin rằng làm thơ là một loại hình nghệ thuật đáng được trân trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay