sonometers

[Mỹ]/səˈnɒmɪtəz/
[Anh]/səˈnɑːmɪtərz/

Dịch

n. một dụng cụ để đo cường độ âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

digital sonometers

Máy đo âm số

portable sonometers

Máy đo âm cầm tay

ultrasonic sonometers

Máy đo âm siêu âm

field sonometers

Máy đo âm trường

calibrated sonometers

Máy đo âm đã hiệu chỉnh

handheld sonometers

Máy đo âm cầm tay

advanced sonometers

Máy đo âm tiên tiến

high-precision sonometers

Máy đo âm có độ chính xác cao

automated sonometers

Máy đo âm tự động

compact sonometers

Máy đo âm nhỏ gọn

Câu ví dụ

researchers are developing new sonometers for better accuracy.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các máy đo âm mới để có độ chính xác tốt hơn.

using sonometers, scientists can analyze underwater acoustics.

sử dụng máy đo âm, các nhà khoa học có thể phân tích âm học dưới nước.

the sonometer readings indicated a significant change in frequency.

các số đo của máy đo âm cho thấy sự thay đổi đáng kể về tần số.

advanced sonometers can detect subtle variations in sound.

các máy đo âm tiên tiến có thể phát hiện những biến đổi tinh tế trong âm thanh.

students learned how to operate sonometers in their physics class.

sinh viên đã học cách vận hành máy đo âm trong lớp vật lý của họ.

professionals use sonometers to ensure sound quality in recordings.

các chuyên gia sử dụng máy đo âm để đảm bảo chất lượng âm thanh trong các bản ghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay