soochong

[Mỹ]/ˈsuːtʃɒŋ/
[Anh]/ˈsuːtʃɔːŋ/

Dịch

n. một loại trà đen Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềusoochongs

Cụm từ & Cách kết hợp

soochong tea

trà soochong

soochong leaves

lá soochong

soochong variety

giống soochong

soochong flavor

vị soochong

soochong blend

pha trộn soochong

soochong harvest

mùa thu hoạch soochong

soochong aroma

mùi thơm soochong

soochong culture

văn hóa soochong

soochong region

vùng soochong

soochong production

sản xuất soochong

Câu ví dụ

he enjoyed a cup of soochong tea in the afternoon.

anh ấy đã tận hưởng một tách trà soochong vào buổi chiều.

soochong is known for its delicate flavor and aroma.

soochong nổi tiếng với hương vị và mùi thơm tinh tế.

many people prefer soochong over other types of tea.

nhiều người thích soochong hơn các loại trà khác.

she served soochong tea during the tea ceremony.

cô ấy đã phục vụ trà soochong trong buổi lễ trà.

he bought a special soochong blend for the occasion.

anh ấy đã mua một loại trà soochong đặc biệt cho dịp này.

they discussed the benefits of drinking soochong regularly.

họ đã thảo luận về những lợi ích của việc uống soochong thường xuyên.

she prefers to drink soochong in the evening.

cô ấy thích uống soochong vào buổi tối.

the soochong tea leaves are carefully handpicked.

lá trà soochong được hái thủ công một cách cẩn thận.

he learned about the history of soochong tea.

anh ấy đã tìm hiểu về lịch sử của trà soochong.

during the workshop, they tasted different soochong varieties.

trong quá trình hội thảo, họ đã nếm thử các loại soochong khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay