soochongs are great
soochongs thật tuyệt
enjoy soochongs today
tận hưởng soochongs ngày hôm nay
soochongs for dinner
soochongs cho bữa tối
soochongs are delicious
soochongs rất ngon
try soochongs now
thử soochongs ngay bây giờ
soochongs in soup
soochongs trong súp
soochongs with rice
soochongs với cơm
soochongs are popular
soochongs rất phổ biến
fresh soochongs available
soochongs tươi ngon có sẵn
cooked soochongs served
soochongs đã nấu chín được phục vụ
she always carries soochongs in her bag for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo soochongs trong túi để đề phòng trường hợp khẩn cấp.
we need to buy some soochongs for the camping trip.
Chúng ta cần mua một số soochongs cho chuyến đi cắm trại.
his soochongs include snacks and a first aid kit.
Soochongs của anh ấy bao gồm đồ ăn nhẹ và bộ sơ cứu.
don't forget to pack your soochongs before leaving.
Đừng quên chuẩn bị soochongs của bạn trước khi đi.
she has a list of soochongs for her road trip.
Cô ấy có một danh sách soochongs cho chuyến đi đường của mình.
we should check our soochongs to ensure we have everything.
Chúng ta nên kiểm tra soochongs của mình để đảm bảo chúng ta có mọi thứ.
his soochongs are always well-organized and ready to go.
Soochongs của anh ấy luôn được sắp xếp gọn gàng và sẵn sàng đi.
she learned to pack her soochongs efficiently for travel.
Cô ấy đã học cách đóng gói soochongs của mình một cách hiệu quả cho việc đi lại.
during the hike, we relied on our soochongs to survive.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã dựa vào soochongs của mình để tồn tại.
he always forgets to bring his soochongs on trips.
Anh ấy luôn quên mang soochongs của mình khi đi du lịch.
soochongs are great
soochongs thật tuyệt
enjoy soochongs today
tận hưởng soochongs ngày hôm nay
soochongs for dinner
soochongs cho bữa tối
soochongs are delicious
soochongs rất ngon
try soochongs now
thử soochongs ngay bây giờ
soochongs in soup
soochongs trong súp
soochongs with rice
soochongs với cơm
soochongs are popular
soochongs rất phổ biến
fresh soochongs available
soochongs tươi ngon có sẵn
cooked soochongs served
soochongs đã nấu chín được phục vụ
she always carries soochongs in her bag for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo soochongs trong túi để đề phòng trường hợp khẩn cấp.
we need to buy some soochongs for the camping trip.
Chúng ta cần mua một số soochongs cho chuyến đi cắm trại.
his soochongs include snacks and a first aid kit.
Soochongs của anh ấy bao gồm đồ ăn nhẹ và bộ sơ cứu.
don't forget to pack your soochongs before leaving.
Đừng quên chuẩn bị soochongs của bạn trước khi đi.
she has a list of soochongs for her road trip.
Cô ấy có một danh sách soochongs cho chuyến đi đường của mình.
we should check our soochongs to ensure we have everything.
Chúng ta nên kiểm tra soochongs của mình để đảm bảo chúng ta có mọi thứ.
his soochongs are always well-organized and ready to go.
Soochongs của anh ấy luôn được sắp xếp gọn gàng và sẵn sàng đi.
she learned to pack her soochongs efficiently for travel.
Cô ấy đã học cách đóng gói soochongs của mình một cách hiệu quả cho việc đi lại.
during the hike, we relied on our soochongs to survive.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã dựa vào soochongs của mình để tồn tại.
he always forgets to bring his soochongs on trips.
Anh ấy luôn quên mang soochongs của mình khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay