| số nhiều | sortitions |
random sortition
thiết lập ngẫu nhiên
sortition process
quy trình bốc thăm
citizen sortition
bốc thăm công dân
sortition method
phương pháp bốc thăm
sortition system
hệ thống bốc thăm
political sortition
bốc thăm chính trị
sortition selection
lựa chọn bằng bốc thăm
sortition lottery
xổ số bốc thăm
sortition practice
thực hành bốc thăm
sortition experiment
thử nghiệm bốc thăm
sortition can be an effective way to select representatives.
bốc thăm có thể là một cách hiệu quả để chọn người đại diện.
many believe that sortition leads to more democratic outcomes.
nhiều người tin rằng bốc thăm dẫn đến kết quả dân chủ hơn.
sortition has been used in various cultures throughout history.
bốc thăm đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
advocates argue that sortition reduces corruption in politics.
các ủng hộ viên cho rằng bốc thăm làm giảm tham nhũng trong chính trị.
sortition allows for a diverse group of people to participate.
bốc thăm cho phép một nhóm người đa dạng tham gia.
some cities are experimenting with sortition to choose local leaders.
một số thành phố đang thử nghiệm bốc thăm để chọn các nhà lãnh đạo địa phương.
sortition can help ensure that all voices are heard in governance.
bốc thăm có thể giúp đảm bảo rằng tất cả các tiếng nói đều được lắng nghe trong quản trị.
critics of sortition argue that it lacks accountability.
các nhà phê bình của bốc thăm cho rằng nó thiếu trách nhiệm giải trình.
sortition might be a solution to political polarization.
bốc thăm có thể là một giải pháp cho sự phân cực chính trị.
in some democratic experiments, sortition has gained popularity.
trong một số thí nghiệm dân chủ, bốc thăm đã trở nên phổ biến.
random sortition
thiết lập ngẫu nhiên
sortition process
quy trình bốc thăm
citizen sortition
bốc thăm công dân
sortition method
phương pháp bốc thăm
sortition system
hệ thống bốc thăm
political sortition
bốc thăm chính trị
sortition selection
lựa chọn bằng bốc thăm
sortition lottery
xổ số bốc thăm
sortition practice
thực hành bốc thăm
sortition experiment
thử nghiệm bốc thăm
sortition can be an effective way to select representatives.
bốc thăm có thể là một cách hiệu quả để chọn người đại diện.
many believe that sortition leads to more democratic outcomes.
nhiều người tin rằng bốc thăm dẫn đến kết quả dân chủ hơn.
sortition has been used in various cultures throughout history.
bốc thăm đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
advocates argue that sortition reduces corruption in politics.
các ủng hộ viên cho rằng bốc thăm làm giảm tham nhũng trong chính trị.
sortition allows for a diverse group of people to participate.
bốc thăm cho phép một nhóm người đa dạng tham gia.
some cities are experimenting with sortition to choose local leaders.
một số thành phố đang thử nghiệm bốc thăm để chọn các nhà lãnh đạo địa phương.
sortition can help ensure that all voices are heard in governance.
bốc thăm có thể giúp đảm bảo rằng tất cả các tiếng nói đều được lắng nghe trong quản trị.
critics of sortition argue that it lacks accountability.
các nhà phê bình của bốc thăm cho rằng nó thiếu trách nhiệm giải trình.
sortition might be a solution to political polarization.
bốc thăm có thể là một giải pháp cho sự phân cực chính trị.
in some democratic experiments, sortition has gained popularity.
trong một số thí nghiệm dân chủ, bốc thăm đã trở nên phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay