sortition

[Mỹ]/sɔːˈtɪʃ.ən/
[Anh]/sɔːrˈtɪʃ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chọn lựa cá nhân cho một vị trí hoặc nhiệm vụ thông qua việc rút thăm ngẫu nhiên; một phương pháp ra quyết định hoặc phân bổ dựa trên sự ngẫu nhiên
Word Forms
số nhiềusortitions

Cụm từ & Cách kết hợp

random sortition

thiết lập ngẫu nhiên

sortition process

quy trình bốc thăm

citizen sortition

bốc thăm công dân

sortition method

phương pháp bốc thăm

sortition system

hệ thống bốc thăm

political sortition

bốc thăm chính trị

sortition selection

lựa chọn bằng bốc thăm

sortition lottery

xổ số bốc thăm

sortition practice

thực hành bốc thăm

sortition experiment

thử nghiệm bốc thăm

Câu ví dụ

sortition can be an effective way to select representatives.

bốc thăm có thể là một cách hiệu quả để chọn người đại diện.

many believe that sortition leads to more democratic outcomes.

nhiều người tin rằng bốc thăm dẫn đến kết quả dân chủ hơn.

sortition has been used in various cultures throughout history.

bốc thăm đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

advocates argue that sortition reduces corruption in politics.

các ủng hộ viên cho rằng bốc thăm làm giảm tham nhũng trong chính trị.

sortition allows for a diverse group of people to participate.

bốc thăm cho phép một nhóm người đa dạng tham gia.

some cities are experimenting with sortition to choose local leaders.

một số thành phố đang thử nghiệm bốc thăm để chọn các nhà lãnh đạo địa phương.

sortition can help ensure that all voices are heard in governance.

bốc thăm có thể giúp đảm bảo rằng tất cả các tiếng nói đều được lắng nghe trong quản trị.

critics of sortition argue that it lacks accountability.

các nhà phê bình của bốc thăm cho rằng nó thiếu trách nhiệm giải trình.

sortition might be a solution to political polarization.

bốc thăm có thể là một giải pháp cho sự phân cực chính trị.

in some democratic experiments, sortition has gained popularity.

trong một số thí nghiệm dân chủ, bốc thăm đã trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay