random sortitions
bốc thăm ngẫu nhiên
political sortitions
bốc thăm chính trị
sortitions process
quy trình bốc thăm
sortitions method
phương pháp bốc thăm
public sortitions
bốc thăm công khai
sortitions system
hệ thống bốc thăm
fair sortitions
bốc thăm công bằng
sortitions selection
việc lựa chọn bằng bốc thăm
sortitions practice
thực hành bốc thăm
historical sortitions
bốc thăm lịch sử
sortitions can help ensure fairness in decision-making.
Các đợt bốc thăm có thể giúp đảm bảo tính công bằng trong quá trình ra quyết định.
the use of sortitions in governance has gained popularity.
Việc sử dụng bốc thăm trong quản trị đã trở nên phổ biến.
sortitions can reduce the influence of money in politics.
Các đợt bốc thăm có thể giúp giảm ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.
many democratic systems have experimented with sortitions.
Nhiều hệ thống dân chủ đã thử nghiệm với các đợt bốc thăm.
sortitions provide an alternative to traditional elections.
Các đợt bốc thăm cung cấp một giải pháp thay thế cho các cuộc bầu cử truyền thống.
some believe that sortitions can lead to better representation.
Một số người tin rằng các đợt bốc thăm có thể dẫn đến đại diện tốt hơn.
sortitions can help to diversify political participation.
Các đợt bốc thăm có thể giúp đa dạng hóa sự tham gia chính trị.
the concept of sortitions dates back to ancient greece.
Khái niệm về bốc thăm có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại.
sortitions may empower ordinary citizens in governance.
Các đợt bốc thăm có thể trao quyền cho người dân bình thường trong quản trị.
implementing sortitions requires careful planning and execution.
Việc triển khai các đợt bốc thăm đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
random sortitions
bốc thăm ngẫu nhiên
political sortitions
bốc thăm chính trị
sortitions process
quy trình bốc thăm
sortitions method
phương pháp bốc thăm
public sortitions
bốc thăm công khai
sortitions system
hệ thống bốc thăm
fair sortitions
bốc thăm công bằng
sortitions selection
việc lựa chọn bằng bốc thăm
sortitions practice
thực hành bốc thăm
historical sortitions
bốc thăm lịch sử
sortitions can help ensure fairness in decision-making.
Các đợt bốc thăm có thể giúp đảm bảo tính công bằng trong quá trình ra quyết định.
the use of sortitions in governance has gained popularity.
Việc sử dụng bốc thăm trong quản trị đã trở nên phổ biến.
sortitions can reduce the influence of money in politics.
Các đợt bốc thăm có thể giúp giảm ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.
many democratic systems have experimented with sortitions.
Nhiều hệ thống dân chủ đã thử nghiệm với các đợt bốc thăm.
sortitions provide an alternative to traditional elections.
Các đợt bốc thăm cung cấp một giải pháp thay thế cho các cuộc bầu cử truyền thống.
some believe that sortitions can lead to better representation.
Một số người tin rằng các đợt bốc thăm có thể dẫn đến đại diện tốt hơn.
sortitions can help to diversify political participation.
Các đợt bốc thăm có thể giúp đa dạng hóa sự tham gia chính trị.
the concept of sortitions dates back to ancient greece.
Khái niệm về bốc thăm có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại.
sortitions may empower ordinary citizens in governance.
Các đợt bốc thăm có thể trao quyền cho người dân bình thường trong quản trị.
implementing sortitions requires careful planning and execution.
Việc triển khai các đợt bốc thăm đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay