famous soubriquet
biệt danh nổi tiếng
popular soubriquet
biệt danh phổ biến
clever soubriquet
biệt danh thông minh
funny soubriquet
biệt danh hài hước
unique soubriquet
biệt danh độc đáo
old soubriquet
biệt danh cổ
local soubriquet
biệt danh địa phương
historical soubriquet
biệt danh mang tính lịch sử
nickname soubriquet
biệt danh
endearing soubriquet
biệt danh đáng yêu
his soubriquet among friends is "the brain".
Biệt danh của anh ấy giữa bạn bè là "tên thông minh".
she earned the soubriquet "the queen of hearts".
Cô ấy đã có được biệt danh "nữ hoàng tim".
many athletes have a soubriquet that reflects their personality.
Nhiều vận động viên có một biệt danh phản ánh tính cách của họ.
his soubriquet is a testament to his skills.
Biệt danh của anh ấy là minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.
she prefers to be called by her soubriquet rather than her real name.
Cô ấy thích được gọi bằng biệt danh hơn là tên thật của mình.
in literature, characters often have a soubriquet that symbolizes their traits.
Trong văn học, các nhân vật thường có một biệt danh tượng trưng cho những phẩm chất của họ.
his soubriquet was given to him by his teammates during training.
Biệt danh của anh ấy được các đồng đội trao tặng trong quá trình tập luyện.
the soubriquet "the fox" suited her clever nature.
Biệt danh "cáo" phù hợp với bản chất thông minh của cô ấy.
he was known by the soubriquet "iron man" due to his strength.
Anh ấy được biết đến với biệt danh "người đàn ông thép" vì sức mạnh của mình.
her soubriquet became famous after her first big performance.
Biệt danh của cô ấy trở nên nổi tiếng sau buổi biểu diễn lớn đầu tiên của cô ấy.
famous soubriquet
biệt danh nổi tiếng
popular soubriquet
biệt danh phổ biến
clever soubriquet
biệt danh thông minh
funny soubriquet
biệt danh hài hước
unique soubriquet
biệt danh độc đáo
old soubriquet
biệt danh cổ
local soubriquet
biệt danh địa phương
historical soubriquet
biệt danh mang tính lịch sử
nickname soubriquet
biệt danh
endearing soubriquet
biệt danh đáng yêu
his soubriquet among friends is "the brain".
Biệt danh của anh ấy giữa bạn bè là "tên thông minh".
she earned the soubriquet "the queen of hearts".
Cô ấy đã có được biệt danh "nữ hoàng tim".
many athletes have a soubriquet that reflects their personality.
Nhiều vận động viên có một biệt danh phản ánh tính cách của họ.
his soubriquet is a testament to his skills.
Biệt danh của anh ấy là minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.
she prefers to be called by her soubriquet rather than her real name.
Cô ấy thích được gọi bằng biệt danh hơn là tên thật của mình.
in literature, characters often have a soubriquet that symbolizes their traits.
Trong văn học, các nhân vật thường có một biệt danh tượng trưng cho những phẩm chất của họ.
his soubriquet was given to him by his teammates during training.
Biệt danh của anh ấy được các đồng đội trao tặng trong quá trình tập luyện.
the soubriquet "the fox" suited her clever nature.
Biệt danh "cáo" phù hợp với bản chất thông minh của cô ấy.
he was known by the soubriquet "iron man" due to his strength.
Anh ấy được biết đến với biệt danh "người đàn ông thép" vì sức mạnh của mình.
her soubriquet became famous after her first big performance.
Biệt danh của cô ấy trở nên nổi tiếng sau buổi biểu diễn lớn đầu tiên của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now