soulful

[Mỹ]/ˈsəʊlfl/
[Anh]/ˈsoʊlfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy cảm xúc; sâu sắc
adv. theo cách chân thành
n. trạng thái đầy cảm xúc; tình cảm sâu sắc.

Câu ví dụ

sampladelic and soulful jungle.

một khu rừng nhiệt đới đầy mê hoặc và sâu lắng.

she gave him a soulful glance.

Cô ấy nhìn anh bằng một ánh mắt đầy cảm xúc.

These are the cute children make so soulful and feelingful musics.

Đây là những đứa trẻ dễ thương tạo ra những âm nhạc đầy cảm xúc và sâu lắng.

The music is characterized by funky, soulful bass, twangy reverb guitar and songs that typically concerned themselves with matters of Southern American States folklore.

Âm nhạc được đặc trưng bởi tiếng bass funky, tâm hồn, guitar reverb chói tai và những bài hát thường xoay quanh các vấn đề về văn hóa dân gian của các bang miền Nam nước Mỹ.

a soulful rendition of a classic song

Một bản trình bày đầy cảm xúc của một bài hát kinh điển.

his soulful eyes conveyed a sense of sadness

Đôi mắt đầy cảm xúc của anh ấy thể hiện sự buồn bã.

she sang with a soulful voice

Cô ấy hát bằng một giọng hát đầy cảm xúc.

the artist's soulful performance moved the audience

Sự thể hiện đầy cảm xúc của nghệ sĩ đã khiến khán giả cảm động.

a soulful melody that touched the hearts of many

Một giai điệu sâu lắng chạm đến trái tim của nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay