| số nhiều | soundchecks |
before soundcheck
trước khi kiểm âm
after soundcheck
sau khi kiểm âm
soundcheck time
thời gian kiểm âm
soundcheck complete
kiểm âm hoàn tất
soundcheck is over
kiểm âm đã kết thúc
soundcheck equipment
thiết bị kiểm âm
during soundcheck
trong lúc kiểm âm
waiting for soundcheck
đang chờ kiểm âm
at soundcheck
tại buổi kiểm âm
the band arrived early to do a soundcheck before the fans were allowed inside.
Băng nhạc đã đến sớm để thực hiện kiểm âm trước khi khán giả được phép vào bên trong.
technical difficulties during the soundcheck delayed the start of the concert by thirty minutes.
Các sự cố kỹ thuật trong quá trình kiểm âm đã làm chậm việc bắt đầu buổi hòa nhạc 30 phút.
the lead singer asked the audio engineer to adjust the monitor mix during the soundcheck.
Người hát chính yêu cầu kỹ sư âm thanh điều chỉnh hỗn âm màn hình trong quá trình kiểm âm.
we need to run a quick soundcheck to ensure the microphones are working properly.
Chúng ta cần thực hiện một buổi kiểm âm nhanh để đảm bảo các microphone hoạt động đúng cách.
please wait in the hallway while the crew finishes the soundcheck on stage.
Vui lòng đợi trong hành lang trong khi nhóm nhân viên hoàn tất kiểm âm trên sân khấu.
the drummer hit the snare repeatedly to help the technician with the soundcheck.
Người chơi trống liên tục gõ vào cymbal để giúp kỹ thuật viên trong việc kiểm âm.
a proper soundcheck is essential for delivering a high-quality live performance.
Một buổi kiểm âm đúng cách là rất cần thiết để mang lại một màn trình diễn trực tiếp chất lượng cao.
the guest singer joined the group for a soundcheck shortly after noon.
Người hát khách mời đã tham gia cùng nhóm để kiểm âm ngay sau trưa.
soundcheck is scheduled to begin at 4 pm sharp in the main auditorium.
Phiên kiểm âm được lên lịch bắt đầu lúc 4 giờ chiều đúng tại nhà hát chính.
the acoustic guitar sounded perfect after we finished the lengthy soundcheck.
Chiếc guitar acoustic nghe rất hoàn hảo sau khi chúng tôi hoàn tất buổi kiểm âm dài dòng.
the radio hosts performed a quick soundcheck before going live on air.
Các nhà phát thanh đã thực hiện một buổi kiểm âm nhanh trước khi lên sóng trực tiếp.
no one is allowed on stage while the equipment soundcheck is in progress.
Không ai được phép lên sân khấu khi buổi kiểm âm thiết bị đang diễn ra.
before soundcheck
trước khi kiểm âm
after soundcheck
sau khi kiểm âm
soundcheck time
thời gian kiểm âm
soundcheck complete
kiểm âm hoàn tất
soundcheck is over
kiểm âm đã kết thúc
soundcheck equipment
thiết bị kiểm âm
during soundcheck
trong lúc kiểm âm
waiting for soundcheck
đang chờ kiểm âm
at soundcheck
tại buổi kiểm âm
the band arrived early to do a soundcheck before the fans were allowed inside.
Băng nhạc đã đến sớm để thực hiện kiểm âm trước khi khán giả được phép vào bên trong.
technical difficulties during the soundcheck delayed the start of the concert by thirty minutes.
Các sự cố kỹ thuật trong quá trình kiểm âm đã làm chậm việc bắt đầu buổi hòa nhạc 30 phút.
the lead singer asked the audio engineer to adjust the monitor mix during the soundcheck.
Người hát chính yêu cầu kỹ sư âm thanh điều chỉnh hỗn âm màn hình trong quá trình kiểm âm.
we need to run a quick soundcheck to ensure the microphones are working properly.
Chúng ta cần thực hiện một buổi kiểm âm nhanh để đảm bảo các microphone hoạt động đúng cách.
please wait in the hallway while the crew finishes the soundcheck on stage.
Vui lòng đợi trong hành lang trong khi nhóm nhân viên hoàn tất kiểm âm trên sân khấu.
the drummer hit the snare repeatedly to help the technician with the soundcheck.
Người chơi trống liên tục gõ vào cymbal để giúp kỹ thuật viên trong việc kiểm âm.
a proper soundcheck is essential for delivering a high-quality live performance.
Một buổi kiểm âm đúng cách là rất cần thiết để mang lại một màn trình diễn trực tiếp chất lượng cao.
the guest singer joined the group for a soundcheck shortly after noon.
Người hát khách mời đã tham gia cùng nhóm để kiểm âm ngay sau trưa.
soundcheck is scheduled to begin at 4 pm sharp in the main auditorium.
Phiên kiểm âm được lên lịch bắt đầu lúc 4 giờ chiều đúng tại nhà hát chính.
the acoustic guitar sounded perfect after we finished the lengthy soundcheck.
Chiếc guitar acoustic nghe rất hoàn hảo sau khi chúng tôi hoàn tất buổi kiểm âm dài dòng.
the radio hosts performed a quick soundcheck before going live on air.
Các nhà phát thanh đã thực hiện một buổi kiểm âm nhanh trước khi lên sóng trực tiếp.
no one is allowed on stage while the equipment soundcheck is in progress.
Không ai được phép lên sân khấu khi buổi kiểm âm thiết bị đang diễn ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay