soundchecks

[Mỹ]/ˈsaʊnd.tʃeks/
[Anh]/ˈsaʊnd.tʃeks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của soundcheck; các bài kiểm tra thiết bị ghi âm hoặc thiết bị âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

the soundcheck

Kiểm âm

soundcheck time

Thời gian kiểm âm

after soundcheck

Sau khi kiểm âm

before soundcheck

Trước khi kiểm âm

soundcheck ready

Đã sẵn sàng kiểm âm

doing soundchecks

Đang tiến hành kiểm âm

soundcheck equipment

Thiết bị kiểm âm

soundcheck session

Phiên kiểm âm

soundcheck complete

Hoàn tất kiểm âm

Câu ví dụ

the band arrived early to do a soundcheck before the concert.

Băng nhạc đã đến sớm để thực hiện kiểm âm trước buổi biểu diễn.

we need to run a soundcheck to ensure all microphones are working properly.

Chúng ta cần thực hiện kiểm âm để đảm bảo tất cả các microphone đều hoạt động đúng cách.

the soundcheck took longer than expected, so the show started late.

Phiên kiểm âm kéo dài hơn dự kiến, vì vậy buổi biểu diễn bắt đầu muộn.

during soundcheck, the lead singer noticed a problem with her monitor.

Trong quá trình kiểm âm, ca sĩ chính đã phát hiện ra một vấn đề với màn hình của cô.

the soundcheck session revealed some issues with the bass frequencies.

Phiên kiểm âm đã暴露出 một số vấn đề về tần số bass.

engineers completed a thorough soundcheck of all the venue's audio equipment.

Kỹ sư đã hoàn tất một buổi kiểm âm kỹ lưỡng cho tất cả thiết bị âm thanh của địa điểm.

the technical soundcheck confirmed that the speakers were calibrated correctly.

Phiên kiểm âm kỹ thuật đã xác nhận rằng loa đã được hiệu chỉnh chính xác.

they scheduled a morning soundcheck to allow time for adjustments.

Họ đã lên lịch kiểm âm vào buổi sáng để có thời gian điều chỉnh.

the final soundcheck passed without any issues, and the show was ready to go.

Phiên kiểm âm cuối cùng đã hoàn tất mà không có bất kỳ vấn đề nào, và buổi biểu diễn đã sẵn sàng bắt đầu.

soundcheck procedures include testing each instrument and vocal microphone.

Các quy trình kiểm âm bao gồm kiểm tra từng nhạc cụ và microphone giọng hát.

the crew worked quickly during soundcheck to resolve feedback problems.

Đội ngũ đã làm việc nhanh chóng trong quá trình kiểm âm để khắc phục các vấn đề phản hồi.

every band member must attend the soundcheck to verify their individual mix.

Mỗi thành viên của ban nhạc đều phải tham dự buổi kiểm âm để kiểm tra âm thanh riêng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay