public soundings
khảo sát công khai
soundings taken
dữ liệu đo sâu
soundings report
báo cáo đo sâu
soundings analysis
phân tích đo sâu
soundings survey
khảo sát đo sâu
soundings data
dữ liệu đo sâu
soundings results
kết quả đo sâu
soundings session
buổi đo sâu
soundings review
đánh giá đo sâu
soundings feedback
phản hồi về đo sâu
we took soundings to determine the depth of the water.
Chúng tôi đã thực hiện các phép đo độ sâu để xác định độ sâu của nước.
the soundings revealed a rich underwater ecosystem.
Các phép đo độ sâu đã tiết lộ một hệ sinh thái dưới nước phong phú.
soundings from the ocean floor can help in geological studies.
Các phép đo từ đáy đại dương có thể giúp trong các nghiên cứu địa chất.
we need to take soundings before we can anchor the ship.
Chúng tôi cần thực hiện các phép đo độ sâu trước khi có thể neo đậu tàu.
the soundings indicated a possible shipwreck nearby.
Các phép đo độ sâu cho thấy có thể có một con tàu đắm gần đó.
soundings are essential for safe navigation in unfamiliar waters.
Các phép đo độ sâu rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi đi lại trên những vùng nước chưa quen thuộc.
we conducted soundings to assess the environmental conditions.
Chúng tôi đã thực hiện các phép đo độ sâu để đánh giá các điều kiện môi trường.
the research team took soundings to map the underwater terrain.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện các phép đo độ sâu để lập bản đồ địa hình dưới nước.
soundings help scientists understand ocean currents better.
Các phép đo độ sâu giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về dòng hải lưu.
using soundings, we can identify areas suitable for fishing.
Sử dụng các phép đo độ sâu, chúng tôi có thể xác định các khu vực phù hợp để đánh bắt cá.
public soundings
khảo sát công khai
soundings taken
dữ liệu đo sâu
soundings report
báo cáo đo sâu
soundings analysis
phân tích đo sâu
soundings survey
khảo sát đo sâu
soundings data
dữ liệu đo sâu
soundings results
kết quả đo sâu
soundings session
buổi đo sâu
soundings review
đánh giá đo sâu
soundings feedback
phản hồi về đo sâu
we took soundings to determine the depth of the water.
Chúng tôi đã thực hiện các phép đo độ sâu để xác định độ sâu của nước.
the soundings revealed a rich underwater ecosystem.
Các phép đo độ sâu đã tiết lộ một hệ sinh thái dưới nước phong phú.
soundings from the ocean floor can help in geological studies.
Các phép đo từ đáy đại dương có thể giúp trong các nghiên cứu địa chất.
we need to take soundings before we can anchor the ship.
Chúng tôi cần thực hiện các phép đo độ sâu trước khi có thể neo đậu tàu.
the soundings indicated a possible shipwreck nearby.
Các phép đo độ sâu cho thấy có thể có một con tàu đắm gần đó.
soundings are essential for safe navigation in unfamiliar waters.
Các phép đo độ sâu rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi đi lại trên những vùng nước chưa quen thuộc.
we conducted soundings to assess the environmental conditions.
Chúng tôi đã thực hiện các phép đo độ sâu để đánh giá các điều kiện môi trường.
the research team took soundings to map the underwater terrain.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện các phép đo độ sâu để lập bản đồ địa hình dưới nước.
soundings help scientists understand ocean currents better.
Các phép đo độ sâu giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về dòng hải lưu.
using soundings, we can identify areas suitable for fishing.
Sử dụng các phép đo độ sâu, chúng tôi có thể xác định các khu vực phù hợp để đánh bắt cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay