soupfins

[Mỹ]/ˈsuːpfɪnz/
[Anh]/ˈsuːpfɪnz/

Dịch

n. cá mập soupfin

Cụm từ & Cách kết hợp

soupfins delight

thú vui món soupfin

tasty soupfins

soupfin ngon

soupfins recipe

công thức món soupfin

soupfins dish

món soupfin

fresh soupfins

soupfin tươi

soupfins soup

súp soupfin

soupfins flavor

vị soupfin

soupfins market

chợ soupfin

soupfins catch

bắt soupfin

soupfins dishware

đồ dùng nấu món soupfin

Câu ví dụ

soupfins are often used in traditional asian cuisine.

cá soupfin thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á truyền thống.

many people are concerned about the sustainability of soupfins.

nhiều người lo ngại về tính bền vững của cá soupfin.

soupfins can be found in various types of soups.

cá soupfin có thể được tìm thấy trong nhiều loại súp khác nhau.

chefs recommend using fresh soupfins for the best flavor.

các đầu bếp khuyên nên sử dụng cá soupfin tươi để có hương vị tốt nhất.

soupfins are a delicacy in some cultures.

cá soupfin là một món ăn đặc sản trong một số nền văn hóa.

cooking with soupfins requires specific techniques.

nấu ăn với cá soupfin đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.

many restaurants feature dishes made with soupfins.

nhiều nhà hàng có các món ăn làm từ cá soupfin.

soupfins should be sourced responsibly to protect marine life.

cá soupfin nên được thu hoạch một cách có trách nhiệm để bảo vệ động vật biển.

some chefs experiment with different flavors in soupfins recipes.

một số đầu bếp thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong công thức nấu ăn với cá soupfin.

the popularity of soupfins has led to overfishing concerns.

sự phổ biến của cá soupfin đã dẫn đến những lo ngại về đánh bắt quá mức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay